Nihongo

曲がり角(まがりかど、magarikado)
- góc cua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

曲

ま

GA

が

が

RI

り

り

KADO

角

かど

曲がり角 (まがりかど, phiên âm: magarikado) có nghĩa là "góc cua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:góc cua
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

曲がり角 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "góc cua", "chỗ ngoặt" hoặc "khúc quanh". Nó chỉ điểm nơi một con đường hoặc một tuyến đường thay đổi hướng. Ngoài nghĩa đen, 曲がり角 còn có thể dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ một "bước ngoặt" hoặc "thời điểm quan trọng" trong cuộc sống, một tình huống đòi hỏi phải đưa ra quyết định hoặc thay đổi hướng đi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その 曲がり角 を左に曲がってください。 ・Dịch: Hãy rẽ trái ở góc cua đó. ⚫︎人生の 曲がり角 に立っていると感じています。 ・Dịch: Tôi cảm thấy như đang đứng trước một bước ngoặt trong cuộc đời. ⚫︎この 曲がり角 を過ぎると、素晴らしい景色が広がります。 ・Dịch: Qua khỏi khúc quanh này, phong cảnh tuyệt đẹp sẽ hiện ra.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 曲がり角 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Để chỉ vị trí địa lý: Khi bạn muốn hướng dẫn ai đó đến một địa điểm có góc cua. ⚫︎Để nói về một sự kiện quan trọng trong cuộc sống: Khi muốn diễn tả một thời điểm thay đổi trong cuộc đời hoặc công việc. ⚫︎Trong các bài viết hoặc câu chuyện: Để tạo hình ảnh về sự thay đổi, sự chuyển hướng.

Cách viết

曲がり角 thường được viết bằng kanji (漢字) như trên. ・Cách viết: 曲がり角 ・Cách đọc (hiragana): まがりかど Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎カーブ (kaabu): khúc cua (từ mượn tiếng Anh "curve") ⚫︎コーナー (koonaa): góc (từ mượn tiếng Anh "corner") ⚫︎転換点 (tenkanten): điểm chuyển hướng, bước ngoặt (theo nghĩa bóng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 曲がり角. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhất định, bạn có thể dùng các từ chỉ sự thẳng, đường thẳng như: ⚫︎直線 (chokusen): đường thẳng

Ví dụ câu 1

この道は 曲がり角 が多いので、注意して運転してください。 ・Bản dịch: Con đường này có nhiều khúc cua, hãy lái xe cẩn thận. ・Giải thích: Câu này sử dụng 曲がり角 để chỉ về những chỗ ngoặt trên đường đi.

Ví dụ câu 2

彼女は人生の 曲がり角 に立ち、大きな決断を迫られています。 ・Bản dịch: Cô ấy đang đứng trước một bước ngoặt của cuộc đời và bị buộc phải đưa ra một quyết định lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 曲がり角 theo nghĩa bóng, chỉ một thời điểm quan trọng trong cuộc đời.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp từ 曲がる (magaru - rẽ, cong) và 角 (kado - góc). Vì vậy, 曲がり角 đơn giản là nơi con đường "rẽ" tạo thành một "góc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud