拝観料(はいかんりょう、haikanryou)
- phí tham quan (chùa)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAIKANRYOU
拝観料
はいかんりょう
拝観料 (はいかんりょう, phiên âm: haikanryou) có nghĩa là "phí tham quan (chùa)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | phí tham quan (chùa) |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
拝観料 có nghĩa là phí vào cửa hoặc phí tham quan. Đây là số tiền bạn phải trả để được vào xem các địa điểm như đền, chùa, bảo tàng, vườn, hoặc các khu di tích lịch sử ở Nhật Bản. 拝観料 thường được niêm yết rõ ràng tại quầy vé hoặc cổng vào của địa điểm.
⚫︎京都のお寺の《拝観料はいくらですか?》 Dịch: Phí vào cửa của ngôi chùa ở Kyoto là bao nhiêu? ⚫︎博物館の《拝観料を払いました。》 Dịch: Tôi đã trả phí vào cửa bảo tàng. ⚫︎この庭園の《拝観料は大人500円です。》 Dịch: Phí vào cửa của khu vườn này là 500 yên cho người lớn.
Bạn sử dụng 拝観料 khi nói về số tiền cần thiết để vào một địa điểm nào đó. Nó thường được dùng trong các tình huống như hỏi về giá vé, thanh toán vé, hoặc khi thảo luận về các điểm tham quan. Bạn có thể hỏi 拝観料 là bao nhiêu (いくらですか?), hoặc nói rằng bạn đã trả 拝観料 (払いました).
拝観料 được viết bằng chữ Hán tự và Hiragana: ・Chữ Hán: 拝観料 ・Hiragana: はいかんりょう Thông thường không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng một số từ liên quan, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ・入場料 (にゅうじょうりょう): phí vào cửa (dùng chung cho các địa điểm) ・入園料 (にゅうえんりょう): phí vào vườn ・観覧料 (かんらんりょう): phí xem (ví dụ: xem triển lãm) ・見学料 (けんがくりょう): phí tham quan
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
清水寺の《拝観料を払って、美しい景色を楽しみました。》 ・Bản dịch: Tôi đã trả phí vào cửa Chùa Kiyomizu-dera và thưởng thức cảnh đẹp. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc bạn đã trả 拝観料 để vào tham quan chùa Kiyomizu-dera.
学生は《拝観料が割引になります。》 ・Bản dịch: Học sinh được giảm giá phí vào cửa. ・Giải thích: Câu này đề cập đến chính sách giảm giá 拝観料 cho học sinh.
拝観料 là một từ ghép, trong đó: ・拝観 (はいかん): xem, tham quan (kính ngữ). ・料 (りょう): phí, lệ phí. Do đó, 拝観料 có nghĩa đen là "phí xem" hoặc "phí tham quan" và có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ này.