Nihongo

満室(まんしつ、manshitsu)
- hết phòng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MANSHITSU

満室

まんしつ

満室 (まんしつ, phiên âm: manshitsu) có nghĩa là "hết phòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hết phòng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

満室 có nghĩa là "phòng đã đầy" hoặc "tất cả các phòng đã kín". Nó thường được sử dụng để chỉ tình trạng của một khách sạn, nhà nghỉ, hoặc bất kỳ cơ sở nào có phòng cho thuê, khi tất cả các phòng đều đã có người ở.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ホテルは 満室 です。 ・Dịch: Khách sạn đã 満室 (tất cả các phòng đều đã kín). ⚫︎あの旅館はいつも 満室 だ。 ・Dịch: Nhà trọ đó lúc nào cũng 満室 (tất cả các phòng đều đã kín). ⚫︎本日の客室はすべて 満室 となっております。 ・Dịch: Phòng khách sạn hôm nay đã 満室 (tất cả các phòng đều đã kín).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 満室 trong nhiều tình huống khác nhau để thông báo hoặc giải thích về tình trạng phòng của một địa điểm. Ví dụ, khi bạn muốn đặt phòng khách sạn nhưng nhân viên thông báo rằng khách sạn đã 満室. Bạn cũng có thể sử dụng nó để mô tả tình trạng của một địa điểm, ví dụ như một nhà hàng hoặc rạp chiếu phim đã kín chỗ.

Cách viết

満室 được viết bằng kanji (漢:文字) là 満室. Cách đọc (hiragana): まんしつ Không có cách viết nào khác ngoài kanji. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 満員 (まんいん): Đầy người, kín chỗ (thường dùng cho các địa điểm công cộng). ⚫︎ 予約でいっぱい (よやくでいっぱい): Đã đặt hết, không còn chỗ trống.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 空室 (くうしつ): Phòng trống. ⚫︎ 部屋に空きがあります (へやにあきがあります): Có phòng trống.

Ví dụ câu 1

あのホテルはゴールデンウィーク期間中は 満室 だった。 ・Bản dịch: Khách sạn đó đã 満室 (tất cả các phòng đều đã kín) trong suốt kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng. ・Giải thích: Câu này cho biết tình trạng 満室 của khách sạn trong một khoảng thời gian cụ thể.

Ví dụ câu 2

すみません、本日は 満室 でございます。 ・Bản dịch: Xin lỗi, hôm nay chúng tôi đã 満室 (tất cả các phòng đều đã kín). ・Giải thích: Đây là cách lịch sự để thông báo với khách hàng rằng không còn phòng trống.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 満 (man) có nghĩa là "đầy" hoặc "đủ" và 室 (shitsu) có nghĩa là "phòng". Ghép lại, chúng có nghĩa là "phòng đầy" hoặc "tất cả các phòng đều đã kín".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud