Nihongo

空室(くうしつ、kuushitsu)
- phòng trống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUUSHITSU

空室

くうしつ

空室 (くうしつ, phiên âm: kuushitsu) có nghĩa là "phòng trống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:phòng trống
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

空室 có nghĩa là "phòng trống" hoặc "chỗ trống", thường được sử dụng để chỉ các phòng, căn hộ, hoặc không gian nào đó không có người ở hoặc không có người sử dụng tại thời điểm hiện tại. Nó thường được dùng trong lĩnh vực bất động sản, khách sạn, hoặc khi bạn muốn hỏi về tình trạng phòng có sẵn hay không.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ホテルに空室はありますか? ・Dịch: Khách sạn có phòng trống không ạ? ⚫︎ このアパートは空室が多い。 ・Dịch: Chung cư này có nhiều phòng trống. ⚫︎ 空室情報を教えてください。 ・Dịch: Vui lòng cho tôi biết thông tin về phòng trống.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 空室 trong nhiều tình huống khác nhau, như: ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về tình trạng phòng trống trong khách sạn hoặc nhà trọ. ⚫︎Khi bạn muốn tìm kiếm một căn hộ hoặc nhà cho thuê và muốn biết có phòng trống hay không. ⚫︎Khi bạn muốn biết về tình trạng sử dụng của một không gian nào đó. Khi dùng, bạn có thể kết hợp 空室 với các từ khác để tạo thành câu hoàn chỉnh, chẳng hạn như "空室がありますか" (Có phòng trống không?) hoặc "空室情報" (Thông tin phòng trống).

Cách viết

⚫︎ Từ 空室 được viết bằng chữ Kanji là 空室. ⚫︎ Cách đọc (furigana): くうしつ. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 部屋が空いている (Phòng còn trống) ⚫︎ 部屋が利用可能 (Phòng có thể sử dụng) ⚫︎ 空き部屋 (Phòng trống - cách nói gần gũi hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 満室 (満室) (Phòng đã kín) ⚫︎ 予約済み (Đã đặt trước) ⚫︎ 入居中 (Đang có người ở)

Ví dụ câu 1

来月、そのホテルに空室はありますか? ・Bản dịch: Tháng tới, khách sạn đó có phòng trống không ạ? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về tình trạng phòng trống trong một khách sạn cụ thể vào một thời điểm cụ thể.

Ví dụ câu 2

インターネットで空室情報を確認してください。 ・Bản dịch: Vui lòng kiểm tra thông tin phòng trống trên Internet. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn người nghe kiểm tra thông tin phòng trống thông qua internet.

Nguồn gốc

Từ 空室 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 空 (くう) có nghĩa là "trống rỗng", "không có gì". ⚫︎ 室 (しつ) có nghĩa là "phòng". Do đó, 空室 nghĩa đen là "phòng trống" và phản ánh chính xác ý nghĩa của nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud