Nihongo

低い(ひくい、hikui)
- thấp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIKU

低

ひく

I

い

い

低い (ひくい, phiên âm: hikui) có nghĩa là "thấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:thấp
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ひくい低い
Thể lịch sự
(丁寧形)
低いです。
Thể liên dụng
(連用形)
低く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
低くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
低かった
Thể kết thúc
(終止形)
低い。
Thể điều kiện
(仮定形)
低ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
低さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

低い (ひくい - hikui) có nghĩa là "thấp" hoặc "thấp bé" trong tiếng Việt. Nó mô tả một thứ gì đó có chiều cao hoặc mức độ thấp hơn so với một thứ khác, hoặc một giá trị ở mức thấp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの建物は低いです。 Dịch: Tòa nhà đó thấp. ⚫︎ このテーブルは低すぎる。 Dịch: Cái bàn này thấp quá. ⚫︎ 気温が低い。 Dịch: Nhiệt độ thấp.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để mô tả chiều cao vật lý của một vật, ví dụ như nhà cửa, cây cối, bàn ghế, hoặc người. ⚫︎ Dùng để diễn tả mức độ, giá trị, hoặc chất lượng ở mức thấp, ví dụ như nhiệt độ, giá cả, hoặc trình độ. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 低い (tức là 低 + い). ⚫︎ Trong hiragana: ひくい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (い) luôn đi kèm.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 小さい (ちいさい - chiisai): nhỏ (về kích thước). ⚫︎ 浅い (あさい - asai): nông (về độ sâu). ⚫︎ 少ない (すくない - sukunai): ít (về số lượng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 高い (たかい - takai): cao. ⚫︎ 大きい (おおきい - ookii): lớn (về kích thước). ⚫︎ 深い (ふかい - fukai): sâu (về độ sâu). ⚫︎ 多い (おおい - ooi): nhiều (về số lượng).

Ví dụ câu 1

その橋は低くて、車は通れない。 ・Bản dịch: Cây cầu đó thấp, xe ô tô không đi qua được. ・Giải thích: Sử dụng 低 (低く - hikuku) là dạng liên tục của 低い để mô tả cây cầu thấp, không đủ cao cho xe ô tô đi qua.

Ví dụ câu 2

彼は低い声で話した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nói bằng giọng thấp (低). ・Giải thích: Sử dụng 低 (低い - hikui) để miêu tả giọng nói của ai đó là trầm.

Nguồn gốc

Không có thông tin rõ ràng về nguồn gốc của từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud