低い(ひくい、hikui)
- thấp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKU
低
ひく
I
い
い
低い (ひくい, phiên âm: hikui) có nghĩa là "thấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | thấp |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ひくい低い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 低いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 低く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 低くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 低かった |
Thể kết thúc (終止形) | 低い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 低ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 低さ |