主婦(しゅふ、shufu)
- nội trợ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUFU
主婦
しゅふ
主婦 (しゅふ, phiên âm: shufu) có nghĩa là "nội trợ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nội trợ |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
主婦主婦 có nghĩa là "người nội trợ" hoặc "bà nội trợ" trong tiếng Việt. Đây là người phụ nữ dành phần lớn thời gian trong ngày để chăm sóc gia đình, bao gồm việc nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc con cái (nếu có) và quản lý các công việc gia đình khác.
⚫︎ 彼女は専業主婦主婦です。 ・Dịch: Cô ấy là một bà nội trợ toàn thời gian. ⚫︎ 毎日、主婦主婦の仕事は忙しいです。 ・Dịch: Công việc của một bà nội trợ rất bận rộn mỗi ngày. ⚫︎ 私は将来、良い主婦主婦になりたいです。 ・Dịch: Tôi muốn trở thành một người nội trợ tốt trong tương lai.
Bạn có thể sử dụng từ 主婦主婦 khi nói về người phụ nữ đảm nhận vai trò nội trợ trong gia đình. Từ này thường được dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn và không có công việc làm thêm bên ngoài (hoặc có công việc bán thời gian rất ít). Tuy nhiên, cách sử dụng cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói.
Từ 主婦主婦 thường được viết bằng kanji: 主婦主婦. Cách đọc (furigana) là しゅふ. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính nào về okurigana cho từ này.
⚫︎ 家事手伝い (kajite-tsudai): Người giúp việc nhà ⚫︎ 専業主婦 (sengyou主婦主婦): Bà nội trợ toàn thời gian ⚫︎ 奥様 (okusama): Vợ (cách gọi trang trọng)
⚫︎ 会社員 (kaishain): Nhân viên công ty ⚫︎ 働く女性 (hataraku josei): Phụ nữ đi làm
私の母は優しい主婦主婦です。 ・Bản dịch: Mẹ tôi là một người nội trợ dịu dàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 主婦主婦 để miêu tả vai trò của mẹ, nhấn mạnh tính cách dịu dàng của người đó.
彼は主婦主婦の仕事を尊敬しています。 ・Bản dịch: Anh ấy tôn trọng công việc của một bà nội trợ. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự tôn trọng đối với công việc nội trợ, cho thấy tầm quan trọng của vai trò này trong xã hội.
Từ 主婦主婦 được tạo thành từ hai chữ kanji: 主 (shu - chủ, chính) và 婦 (fu - phụ nữ). Ý nghĩa tổng quát là "người phụ nữ chính" hoặc "người phụ nữ đứng đầu gia đình" về mặt quản lý các công việc nội trợ.