フェリー(フェリー、feriー)
- phà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FE
フェ
フェ
RI
リ
リ
ー
ー
ー
フェリー (フェリー, phiên âm: feriー) có nghĩa là "phà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | phà |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FE
フェ
フェ
RI
リ
リ
ー
ー
ー
フェリー (フェリー, phiên âm: feriー) có nghĩa là "phà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | phà |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |