乗車(じょうしゃ、jousha)
- lên xe/tàu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOUSHA
乗車
じょうしゃ
乗車 (じょうしゃ, phiên âm: jousha) có nghĩa là "lên xe/tàu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | lên xe/tàu |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
乗車 (じょうしゃ) có nghĩa là lên xe, lên tàu, hoặc vào phương tiện giao thông. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động bước lên hoặc vào bên trong một phương tiện giao thông, như xe buýt, tàu hỏa, ô tô, v.v. Nó bao gồm cả việc bước lên và việc ở trong phương tiện.
⚫︎電車に乗車する。 ・Dịch: Lên tàu điện. ⚫︎バスに乗車券を買う。 ・Dịch: Mua vé để lên xe buýt.
Bạn sử dụng 乗車 khi bạn muốn diễn đạt hành động lên một phương tiện giao thông công cộng hoặc tư nhân. Nó phù hợp trong các tình huống như đi làm, đi học, đi du lịch hoặc bất kỳ khi nào bạn cần di chuyển bằng phương tiện giao thông. Thường được sử dụng trong các thông báo ở nhà ga, sân bay, bến xe, hoặc các hướng dẫn.
⚫︎ Kanji: 乗車 ⚫︎ Hiragana: じょうしゃ ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana luôn là 乗車.
⚫︎ 乗る (のる): lên, đi (một cách tổng quát, có thể dùng với nhiều loại phương tiện) ⚫︎ 搭乗 (とうじょう): lên máy bay
⚫︎ 降車 (こうしゃ): xuống xe, xuống tàu
この電車は10時に出発しますので、それまでに乗車してください。 ・Bản dịch: Chuyến tàu này sẽ khởi hành lúc 10 giờ, vui lòng lên tàu trước thời gian đó. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về thời gian lên tàu.
乗車する前に、必ず切符をお買い求めください。 ・Bản dịch: Trước khi lên tàu, vui lòng mua vé. ・Giải thích: Câu này nhắc nhở về việc mua vé trước khi lên tàu.
乗車 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎乗 (じょう): lên, cưỡi (trong trường hợp này) ⚫︎車 (しゃ): xe Do đó, 乗車 nghĩa đen là "lên xe".