Nihongo

快速(かいそく、kaisoku)
- tàu nhanh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAISOKU

快速

かいそく

快速 (かいそく, phiên âm: kaisoku) có nghĩa là "tàu nhanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tàu nhanh
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

快速 (かいそく) có nghĩa là "nhanh chóng", "tốc hành", hoặc "tốc độ cao". Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó diễn ra nhanh hoặc di chuyển nhanh. Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ giao thông vận tải đến tiến độ công việc. 快速 thường nhấn mạnh vào tốc độ và hiệu quả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 快速電車 Translation: Tàu tốc hành. ⚫︎ 快速で到着する Translation: Đến một cách nhanh chóng. ⚫︎ 快速な対応 Translation: Phản ứng nhanh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 快速 để mô tả tốc độ của tàu, xe buýt, hoặc bất kỳ phương tiện giao thông nào khác. Nó cũng có thể được dùng để nói về một quá trình, một hành động, hoặc một sự việc diễn ra nhanh chóng. Ví dụ, bạn có thể nói: ⚫︎ この電車は快速です。 (Kono densha wa 快速 desu.) - Tàu này là tàu 快速 (tốc hành). ⚫︎ 彼女は快速に仕事を終えた。 (Kanojo wa 快速 ni shigoto o oeta.) - Cô ấy đã hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.

Cách viết

Từ 快速 được viết bằng kanji (快速), nhưng cũng có thể viết bằng hiragana (かいそく). Không có nhiều biến thể trong cách viết, nhưng bạn có thể thêm các trợ từ hoặc trợ động từ để làm rõ nghĩa, như đã thấy trong các ví dụ trên.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 速い (hayai) - nhanh. ⚫︎ 迅速な (jinsoku na) - nhanh chóng, mau lẹ. ⚫︎ 高速 (kousoku) - tốc độ cao. ⚫︎ 急速 (kyuuso) - nhanh chóng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 遅い (osoi) - chậm. ⚫︎ 低速 (teisoku) - tốc độ thấp. ⚫︎ ゆっくり (yukkuri) - chậm rãi, từ từ.

Ví dụ câu 1

東京駅から大阪駅まで、新幹線快速で移動しました。 ・Bản dịch: Tôi đã di chuyển từ ga Tokyo đến ga Osaka bằng tàu cao tốc Shinkansen 快速. ・Giải thích: Câu này sử dụng 快速 để chỉ việc di chuyển bằng tàu cao tốc, nhấn mạnh tốc độ di chuyển nhanh chóng.

Ví dụ câu 2

このアプリは情報の検索が快速です。 ・Bản dịch: Ứng dụng này tìm kiếm thông tin một cách 快速 (nhanh chóng). ・Giải thích: Ở đây, 快速 được sử dụng để mô tả tốc độ tìm kiếm thông tin của ứng dụng.

Nguồn gốc

Từ 快速 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Nó được tạo thành từ: - 快 (kai) có nghĩa là "sảng khoái", "dễ chịu", hoặc "tốt". - 速 (soku) có nghĩa là "nhanh". Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa "nhanh chóng" hoặc "tốc độ cao".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud