始発(しはつ、shihatsu)
- chuyến tàu đầu tiên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIHATSU
始発
しはつ
始発 (しはつ, phiên âm: shihatsu) có nghĩa là "chuyến tàu đầu tiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chuyến tàu đầu tiên |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
始発 nghĩa là chuyến tàu, xe buýt, hoặc phương tiện giao thông công cộng đầu tiên trong ngày. Nó biểu thị sự khởi hành đầu tiên của phương tiện đó vào buổi sáng. Nó nhấn mạnh thời điểm bắt đầu hoạt động giao thông công cộng của một tuyến đường cụ thể.
⚫︎ 始発に乗る ・Dịch: Lên chuyến tàu đầu tiên. ⚫︎ 始発の電車 ・Dịch: Chuyến tàu đầu tiên. ⚫︎ 始発の時間 ・Dịch: Giờ khởi hành của chuyến đầu tiên.
Bạn có thể sử dụng 始発 trong nhiều tình huống liên quan đến việc di chuyển bằng phương tiện công cộng vào buổi sáng. Bạn có thể hỏi về thời gian 始発, lên 始発 để đi làm, đi học, hoặc đi du lịch.
Từ này thường được viết bằng kanji là 始発, và cách đọc là しはつ (hiragana). Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. Okurigana không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 一番電車 (いちばん でんしゃ): Chuyến tàu đầu tiên. ⚫︎ 一番列車 (いちばん れっしゃ): Chuyến tàu đầu tiên.
⚫︎ 終電 (しゅうでん): Chuyến tàu cuối cùng trong ngày.
明日の《始発で東京へ行きます。》 ・Bản dịch: Ngày mai tôi sẽ đi Tokyo bằng chuyến tàu đầu tiên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 始発 để chỉ phương tiện di chuyển vào buổi sáng sớm.
《始発に間に合うように早く起きましょう。》 ・Bản dịch: Hãy dậy sớm để kịp chuyến tàu đầu tiên nhé. ・Giải thích: Câu này khuyến khích hành động dậy sớm để không bỏ lỡ chuyến 始発.
始発 được tạo thành từ hai chữ kanji: 始 (bắt đầu) và 発 (khởi hành, xuất phát). Từ này xuất hiện tự nhiên để chỉ chuyến đi đầu tiên trong ngày.