各駅停車(かくえきていしゃ、kakuekiteisha)
- tàu dừng mỗi ga
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKUEKITEISHA
各駅停車
かくえきていしゃ
各駅停車 (かくえきていしゃ, phiên âm: kakuekiteisha) có nghĩa là "tàu dừng mỗi ga" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tàu dừng mỗi ga |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
各駅停車 có nghĩa là tàu dừng ở tất cả các ga, tức là tàu địa phương. Nó là một loại tàu phổ biến ở Nhật Bản, dừng ở tất cả các trạm dọc theo tuyến đường của nó. Tàu 各駅停車 thường chậm hơn các loại tàu khác vì nó dừng thường xuyên hơn.
⚫︎この電車は各駅停車です。 Bản dịch: Chuyến tàu này là tàu 各駅停車. ⚫︎各駅停車で東京駅まで行きます。 Bản dịch: Tôi sẽ đi đến ga Tokyo bằng tàu 各駅停車. ⚫︎すみません、各駅停車に乗れますか? Bản dịch: Xin lỗi, tôi có thể lên tàu 各駅停車 không?
Bạn có thể sử dụng từ 各駅停車 khi bạn muốn chỉ ra loại tàu dừng ở tất cả các ga. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như hỏi về loại tàu, chỉ dẫn đường đi, hoặc thông báo về chuyến tàu.
Từ 各駅停車 được viết bằng kanji và hiragana: 各駅停車. Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana ở cuối) luôn là "停車".
⚫︎各停 (かくてい) - Viết tắt của 各駅停車. ⚫︎ローカル - (Rōkaru) - Từ mượn tiếng Anh "local", đôi khi được dùng để chỉ tàu 各駅停車.
⚫︎急行 (きゅうこう) - Tàu tốc hành (không dừng ở tất cả các ga). ⚫︎快速 (かいそく) - Tàu nhanh (dừng ít ga hơn 各駅停車). ⚫︎特急 (とっきゅう) - Tàu tốc hành đặc biệt (dừng rất ít ga).
次の電車は各駅停車で、各駅に止まります。 ・Bản dịch: Chuyến tàu tiếp theo là tàu 各駅停車, sẽ dừng ở tất cả các ga. ・Giải thích: Câu này giải thích rõ về loại tàu và đặc điểm dừng của nó.
各駅停車は時間がかかりますが、色々な駅に止まるので便利です。 ・Bản dịch: Tàu 各駅停車 tuy mất thời gian nhưng lại tiện lợi vì nó dừng ở nhiều ga. ・Giải thích: Câu này so sánh ưu và nhược điểm của việc đi tàu 各駅停車.
Từ này được hình thành bằng cách kết hợp các từ: 各 (kakú - mỗi), 駅 (eki - ga), và 停車 (teisha - dừng lại). Nó mô tả chính xác chức năng của tàu - dừng ở mỗi ga.