Nihongo

震災(しんさい、shinsai)
- thảm họa động đất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINSAI

震災

しんさい

震災 (しんさい, phiên âm: shinsai) có nghĩa là "thảm họa động đất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thảm họa động đất
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

震災 nghĩa là thảm họa động đất. Nó dùng để chỉ những trận động đất lớn gây ra thiệt hại nghiêm trọng về người và của. Từ này thường bao gồm các hậu quả như sóng thần, hỏa hoạn do động đất gây ra, và các tổn thất kinh tế và xã hội liên quan. Nó nhấn mạnh vào sự tàn phá và ảnh hưởng rộng lớn của thảm họa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎東日本大震災 Dịch: Thảm họa động đất và sóng thần Đông Nhật Bản. ⚫︎地震による震災 Dịch: Thảm họa do động đất gây ra.

Cách sử dụng

震災 được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, trong tin tức, các báo cáo, và các cuộc thảo luận chính thức. Nó thích hợp để mô tả các sự kiện lớn và nghiêm trọng, thường liên quan đến thiệt hại nặng nề. Bạn có thể sử dụng nó để nói về một trận động đất đã xảy ra, đang diễn ra, hoặc các kế hoạch ứng phó sau khi 震災.

Cách viết

震災 được viết bằng Kanji. ・ 震 (shin): Rung chuyển, động đất. ・ 災 (sai): Tai họa, thảm họa. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎大震災 (daishinsai): Thảm họa động đất lớn. ⚫︎天災 (tensai): Thiên tai (khái quát hơn, bao gồm cả động đất). ⚫︎災害 (saigai): Thảm họa (khái quát hơn, không chỉ động đất).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một sự kiện thảm khốc. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sự an toàn hoặc phục hồi.

Ví dụ câu 1

あの地域は大きな震災に見舞われた。 ・Bản dịch: Khu vực đó đã phải hứng chịu một trận động đất lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 震災 để mô tả về việc khu vực đã trải qua thảm họa.

Ví dụ câu 2

震災からの復興には長い時間がかかる。 ・Bản dịch: Cần một thời gian dài để phục hồi sau 震災. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của thời gian để phục hồi sau một thảm họa động đất.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Hán: 震 (rung chuyển, động đất) và 災 (tai họa, thảm họa), phản ánh bản chất của một trận động đất gây ra tai họa lớn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud