南東(なんとう、nantou)
- đông nam
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NANTOU
南東
なんとう
南東 (なんとう, phiên âm: nantou) có nghĩa là "đông nam" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đông nam |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NANTOU
南東
なんとう
南東 (なんとう, phiên âm: nantou) có nghĩa là "đông nam" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đông nam |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |