南東(なんとう、nantou)
- đông nam
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NANTOU
南東
なんとう
南東 (なんとう, phiên âm: nantou) có nghĩa là "đông nam" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đông nam |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
南東 có nghĩa là "Đông Nam". Nó là một trong bốn hướng chính trên la bàn. Nó nằm giữa hướng Nam và hướng Đông.
⚫︎家は南東にあります。 Dịch: Ngôi nhà ở hướng Đông Nam. ⚫︎南東に進んでください。 Dịch: Hãy đi về hướng Đông Nam.
Bạn có thể sử dụng 南東 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn chỉ hướng cho ai đó. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả vị trí của một vật thể hoặc địa điểm. ⚫︎Khi bạn muốn nói về hướng gió hoặc thời tiết.
南東 thường được viết bằng kanji. ⚫︎Kanji: 南東 ⚫︎Cách đọc (hiragana): なんとう
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 南東. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến hướng khác như: ⚫︎東南 (とうなん) - Đông Nam (cách viết khác) ⚫︎東 (ひがし) - Đông ⚫︎南 (みなみ) - Nam
⚫︎北西 (ほくせい) - Tây Bắc
この島は南東に位置しています。 ・Bản dịch: Hòn đảo này nằm ở hướng Đông Nam. ・Giải thích: Câu này sử dụng 南東 để chỉ vị trí địa lý của một hòn đảo.
船は南東の方向に進んでいます。 ・Bản dịch: Con tàu đang tiến về hướng Đông Nam. ・Giải thích: Câu này sử dụng 南東 để chỉ hướng di chuyển của con tàu.
南東 là sự kết hợp của hai chữ kanji: 南 (nam) nghĩa là "nam" và 東 (đông) nghĩa là "đông". Nó đơn giản chỉ ra hướng nằm giữa nam và đông.