Nihongo

安い(やすい、yasui)
- rẻ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YASU

安

やす

I

い

い

安い (やすい, phiên âm: yasui) có nghĩa là "rẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:rẻ
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
やすい安い
Thể lịch sự
(丁寧形)
安いです。
Thể liên dụng
(連用形)
安く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
安くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
安かった
Thể kết thúc
(終止形)
安い。
Thể điều kiện
(仮定形)
安ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
安さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

安い có nghĩa là "rẻ" hoặc "ít tốn kém". Nó được dùng để mô tả giá cả của một món đồ, dịch vụ, hoặc một sự việc nào đó không đắt đỏ. Ngoài ra, 安い cũng có thể dùng để chỉ những thứ có giá trị thấp hoặc không quan trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この店は野菜が安いです。 ・Dịch: Cửa hàng này rau củ rất rẻ. ⚫︎安くて、美味しいレストランに行きたい。 ・Dịch: Tôi muốn đến một nhà hàng rẻ và ngon.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 安い trong nhiều tình huống khác nhau để nói về giá cả. ⚫︎ Khi đi mua sắm, bạn có thể hỏi về giá của một món hàng. ⚫︎ Khi so sánh giá cả giữa các cửa hàng khác nhau. ⚫︎ Khi nói về những món đồ bạn thấy có giá hợp lý hoặc rẻ hơn so với những thứ khác. Lưu ý: ・Khi muốn diễn tả một cách lịch sự, bạn có thể thêm các từ như "です" (desu) ở cuối câu. ・Để diễn đạt rõ hơn mức độ rẻ, bạn có thể dùng các từ như "とても" (totemo - rất), "かなり" (kanari - khá), hoặc "ちょっと" (chotto - hơi) trước 安い.

Cách viết

Từ 安い thường được viết bằng chữ Kanji là 安 và Hiragana là い. Cách viết đầy đủ là 安い. ・安 (kanji) nghĩa là "yên", "an toàn", hoặc "rẻ". ・い (hiragana) là một phần của tính từ. Okurigana (phần Hiragana phía sau Kanji) của 安い luôn là い.

Từ đồng nghĩa

⚫︎手頃な (tegorona): Vừa tầm, hợp lý. ⚫︎格安の (kakuyasu no): Giá rẻ bất ngờ. ⚫︎低価格の (teikakaku no): Giá thấp.

Từ trái nghĩa

⚫︎高い (takai): Đắt. ⚫︎高価な (koukana): Đắt tiền.

Ví dụ câu 1

このパソコンは性能がいいのに安い。 ・Dịch: Máy tính này tuy hiệu năng tốt nhưng lại rẻ. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự ngạc nhiên về giá cả của chiếc máy tính, vì nó có hiệu năng tốt nhưng lại có giá thấp.

Ví dụ câu 2

セールで服が安く買えました。 ・Dịch: Tôi đã mua được quần áo rẻ trong đợt giảm giá. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc mua được quần áo với giá tốt trong dịp khuyến mãi.

Nguồn gốc

Từ 安い có gốc từ chữ Hán 安, vốn mang ý nghĩa "bình yên", "an toàn". Từ đó, nó phát triển thành ý nghĩa "dễ dàng", và sau đó bao gồm cả ý nghĩa "rẻ" vì những thứ rẻ thường dễ dàng có được hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud