緑茶(りょくちゃ、ryokucha)
- trà xanh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYOKUCHA
緑茶
りょくちゃ
緑茶 (りょくちゃ, phiên âm: ryokucha) có nghĩa là "trà xanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | trà xanh |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
緑茶 (りょくちゃ - Ryokucha) có nghĩa là trà xanh. Đây là một loại trà phổ biến ở Nhật Bản, được làm từ lá của cây trà (Camellia sinensis) chưa qua quá trình lên men, giữ lại màu xanh tự nhiên và hương vị tươi mát.
⚫︎緑茶を飲みます。 ・Tôi uống trà xanh. ⚫︎美味しい緑茶ですね! ・Trà xanh ngon quá! ⚫︎緑茶の味が好きです。 ・Tôi thích vị của trà xanh.
Bạn có thể sử dụng 緑茶 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về trà xanh. Ví dụ, khi bạn muốn hỏi người khác có thích trà xanh không, hoặc khi bạn muốn gọi món trà xanh trong nhà hàng.
⚫︎ Từ 緑茶 được viết bằng chữ Kanji: 緑茶. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: りょくちゃ. ⚫︎ Chữ Kanji 緑 có nghĩa là "xanh lục" hoặc "xanh lá cây". ⚫︎ Chữ Kanji 茶 có nghĩa là "trà". ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa cụ thể nào. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung hơn như: ⚫︎ お茶(おちゃ - Ocha): Trà (một cách gọi chung). ⚫︎ 日本茶(にほんちゃ - Nihoncha): Trà Nhật Bản. (nếu bạn muốn nhấn mạnh nguồn gốc)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể nghĩ đến các loại trà khác, ví dụ như: ⚫︎ 紅茶(こうちゃ - Koucha): Trà đen ⚫︎ 烏龍茶(ウーロンちゃ - Uurontya): Trà ô long
毎朝、緑茶を一杯飲みます。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi uống một tách trà xanh. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen uống trà xanh vào buổi sáng.
この緑茶はとても香りがいいです。 ・Bản dịch: Loại trà xanh này có mùi rất thơm. ・Giải thích: Câu này tập trung vào đặc điểm về hương thơm của trà xanh.
Từ 緑茶 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 緑 (xanh) và 茶 (trà), phản ánh màu sắc và bản chất của loại trà này.