鯖(さば、saba)
- cá saba
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SABA
鯖
さば
鯖 (さば, phiên âm: saba) có nghĩa là "cá saba" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cá saba |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SABA
鯖
さば
鯖 (さば, phiên âm: saba) có nghĩa là "cá saba" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cá saba |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |