お粥(おかゆ、okayu)
- cháo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
KAYU
粥
かゆ
お粥 (おかゆ, phiên âm: okayu) có nghĩa là "cháo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | cháo |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お粥 (okayu) là món cháo của Nhật Bản, được nấu từ gạo và nước. Món ăn này có kết cấu mềm, mịn và thường được dùng như một bữa ăn nhẹ, bữa sáng hoặc khi cơ thể không khỏe.
⚫︎風邪をひいたので、お粥を食べました。 Dịch: Tôi đã ăn cháo vì tôi bị cảm lạnh. ⚫︎朝ごはんはいつもお粥です。 Dịch: Bữa sáng của tôi luôn là cháo.
Bạn có thể sử dụng お粥 để nói về món cháo nói chung hoặc để chỉ đến việc ăn cháo. Món này thường được dùng trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn bị bệnh hoặc cảm thấy không khỏe. ⚫︎Như một bữa ăn nhẹ hoặc bữa sáng. ⚫︎Khi bạn muốn ăn một món ăn nhẹ bụng và dễ tiêu hóa.
Từ お粥 thường được viết bằng hiragana: おかゆ. Trong một số trường hợp, nó có thể được viết bằng kanji: 粥, nhưng cách viết này ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn. Không có biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì お粥 là một món ăn cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến thực phẩm như ごはん (cơm) hoặc 食事 (bữa ăn) để diễn đạt ý tương tự trong một số ngữ cảnh.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì お粥 là một món ăn cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các món ăn khác có kết cấu cứng hoặc khó tiêu hơn như trái nghĩa trong một số ngữ cảnh.
熱があるので、お粥と梅干しを食べます。 ・Bản dịch: Vì tôi bị sốt, tôi sẽ ăn cháo và mơ muối. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng cháo khi bị ốm.
赤ちゃんにお粥を作ってあげました。 ・Bản dịch: Tôi đã nấu cháo cho em bé. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng cháo như một món ăn dặm cho trẻ nhỏ.
Từ "お粥" (okayu) bắt nguồn từ việc kết hợp từ "お" (kính ngữ) với "粥" (cháo). Chữ "粥" (kayu) có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã du nhập vào Nhật Bản từ rất lâu đời, phản ánh mối liên hệ văn hóa và ẩm thực giữa hai nước.