Nihongo

玄米(げんまい、genmai)
- gạo lứt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GENMAI

玄米

げんまい

玄米 (げんまい, phiên âm: genmai) có nghĩa là "gạo lứt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:gạo lứt
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

玄米 (げんまい - genmai) trong tiếng Việt có nghĩa là gạo lứt. Đó là loại gạo chỉ xay bỏ lớp vỏ trấu bên ngoài, vẫn giữ lại lớp cám và mầm gạo. Vì vậy, 玄米 chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn so với gạo trắng đã được xát kỹ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎玄米は体にいいです。 ・Bản dịch: Gạo lứt rất tốt cho sức khỏe. ⚫︎玄米ご飯を食べるのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích ăn cơm gạo lứt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 玄米 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về gạo lứt, từ việc thảo luận về chế độ ăn uống lành mạnh đến việc mua sắm thực phẩm.

Cách viết

⚫︎ Từ 玄米 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc (furigana): げんまい (genmai) được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp với 玄米. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ để chỉ gạo lứt như: ⚫︎ Gạo lứt (trong tiếng Việt)

Từ trái nghĩa

⚫︎白米 (はくまい - hakumai): Gạo trắng (gạo đã xát kỹ).

Ví dụ câu 1

最近、健康のために玄米食に切り替えました。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi đã chuyển sang ăn gạo lứt để tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã thay đổi chế độ ăn uống của mình, chọn gạo lứt thay vì các loại gạo khác vì lý do sức khỏe.

Ví dụ câu 2

このレストランでは玄米を使った料理がたくさんあります。 ・Bản dịch: Nhà hàng này có rất nhiều món ăn sử dụng gạo lứt. ・Giải thích: Câu này mô tả một nhà hàng có các món ăn chế biến từ gạo lứt.

Nguồn gốc

Từ 玄米 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "玄" (gen) có nghĩa là màu đen hoặc màu sẫm (do lớp vỏ cám bên ngoài của hạt gạo), và chữ "米" (mai) có nghĩa là gạo. Vì vậy, 玄米 có nghĩa đen là "gạo sẫm màu" hoặc "gạo chưa xát kỹ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud