Nihongo

玄米げんまいgenmai
- gạo lứt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GENMAI

玄米 (げんまい, phiên âm: genmai) có nghĩa là "gạo lứt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:gạo lứt
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud