Nihongo

白米(はくまい、hakumai)
- gạo trắng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAKUMAI

白米

はくまい

白米 (はくまい, phiên âm: hakumai) có nghĩa là "gạo trắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:gạo trắng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

白米 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là gạo trắng. Nó chỉ loại gạo đã được xay xát để loại bỏ lớp vỏ cám bên ngoài, chỉ giữ lại phần hạt gạo màu trắng bên trong.

Ví dụ cụ thể

⚫︎白米を食べます。 Dịch: Tôi ăn cơm gạo trắng. ⚫︎今日の夕食は白米と魚です。 Dịch: Bữa tối hôm nay là cơm gạo trắng và cá. ⚫︎白米の代わりに玄米を選びました。 Dịch: Tôi đã chọn gạo lứt thay vì gạo trắng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 白米 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về gạo trắng trong bữa ăn, khi mua sắm, hoặc khi thảo luận về các loại gạo.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 白米. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là はくまい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán và cách đọc này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 白米, vì nó chỉ đơn giản là chỉ loại gạo. ⚫︎ Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến gạo để thay thế, ví dụ như: ご飯 (gohan) (cơm) hoặc 米 (kome) (gạo).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 玄米 (genmai) (gạo lứt) là từ trái nghĩa phổ biến nhất, vì nó là loại gạo chưa được xay xát, vẫn còn lớp vỏ cám.

Ví dụ câu 1

毎朝、私は白米を炊いて食べます。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi nấu và ăn cơm gạo trắng. ・Giải thích: Câu này mô tả thói quen ăn sáng với cơm gạo trắng.

Ví dụ câu 2

白米は日本の食生活に欠かせないものです。 ・Bản dịch: Gạo trắng là một phần không thể thiếu trong cuộc sống ẩm thực của người Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của gạo trắng trong ẩm thực Nhật Bản.

Nguồn gốc

Từ 白米 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 白 (shiro) nghĩa là "trắng" và 米 (kome) nghĩa là "gạo". Cái tên này phản ánh đặc điểm bên ngoài của loại gạo này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud