ドリアン(ドリアン、dorian)
- sầu riêng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DO
ド
ド
RI
リ
リ
A
ア
ア
N
ン
ン
ドリアン (ドリアン, phiên âm: dorian) có nghĩa là "sầu riêng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | sầu riêng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ドリアン là từ tiếng Nhật dùng để chỉ quả sầu riêng, một loại trái cây nhiệt đới nổi tiếng với mùi rất nồng và vỏ có gai nhọn.
Dưới đây là các ví dụ về cách sử dụng từ ドリアン trong câu. ⚫︎スーパーでフレッシュな《ドリアンを買いました。》 ・Bản dịch: Tôi đã mua sầu riêng tươi ở siêu thị. ⚫︎《ドリアンは匂いが強いですが、味がとてもクリーミーです。》 ・Bản dịch: Sầu riêng có mùi rất nồng nhưng vị lại vô cùng béo ngậy.
Từ ドリアン được sử dụng khi bạn muốn nhắc đến loại trái cây sầu riêng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, sở thích ăn uống hoặc khi mua sắm.
ドリアン được viết bằng chữ Katakana vì đây là một từ mượn nước ngoài. Từ này không có chữ Hán (Kanji) tiêu chuẩn và cũng không có các cách viết khác hay chữ hiragana đi kèm.
Trong tiếng Nhật, ドリアン không có từ đồng nghĩa trực tiếp khác ngoài tên gọi của chính nó.
Từ ドリアン không có từ trái nghĩa cụ thể trong từ vựng tiếng Nhật.
タイ旅行で初めて《ドリアンを食べました。》 ・Bản dịch: Tôi đã ăn sầu riêng lần đầu tiên trong chuyến du lịch Thái Lan. ・Giải thích: Câu này dùng để kể về trải nghiệm nếm thử ドリアン khi đi du lịch nước ngoài.
《ドリアンは「果物の王様」と呼ばれています。》 ・Bản dịch: Sầu riêng được mệnh danh là "vua của các loài trái cây". ・Giải thích: Câu này giới thiệu biệt danh phổ biến của ドリアン trên thế giới.
Từ ドリアン trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tên gọi tiếng Mã Lai là "duri" (có nghĩa là cái gai), kết hợp với hậu tố để chỉ quả, sau đó được mượn vào tiếng Anh là "durian" và du nhập vào Nhật Bản dưới dạng chữ Katakana.