Nihongo

マンゴーマンゴーmangoー
- quả xoài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

N

GO

マンゴー (マンゴー, phiên âm: mangoー) có nghĩa là "quả xoài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:quả xoài
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud