Nihongo

ゆず(ゆず、yuzu)
- quả yuzu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YU

ゆ

ゆ

ZU

ず

ず

ゆず (ゆず, phiên âm: yuzu) có nghĩa là "quả yuzu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:quả yuzu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ゆず là một loại quả thuộc họ cam quýt, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Quả ゆず có vị chua và mùi thơm đặc trưng, thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ゆずの香りがする。 Dịch: Có mùi thơm của quả ゆず. ⚫︎ゆず茶を飲む。 Dịch: Uống trà ゆず. ⚫︎ゆずジャムを作る。 Dịch: Làm mứt ゆず.

Cách sử dụng

⚫︎ゆず được sử dụng để chỉ loại quả ゆず trong các cuộc trò chuyện. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống nói về ẩm thực, nấu ăn, hoặc khi mô tả mùi vị. ⚫︎ Cũng có thể được dùng để chỉ các sản phẩm có hương vị ゆず như trà ゆず, mứt ゆず, hoặc nước sốt.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, ゆず được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji của ゆず là 柚 (nhưng ít được sử dụng). ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên của một loại quả cụ thể.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên của một loại quả cụ thể.

Ví dụ câu 1

ゆず湯に入ると体が温まる。 ・Bản dịch: Tắm trong bồn tắm có quả ゆず giúp cơ thể ấm lên. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng quả ゆず trong phong tục tắm ゆず vào mùa đông ở Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

このケーキはゆずの風味が効いていて美味しい。 ・Bản dịch: Bánh này có hương vị ゆず rất ngon. ・Giải thích: Câu này mô tả hương vị của quả ゆず trong một loại bánh ngọt.

Nguồn gốc

Từ "ゆず" (柚子) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, và được du nhập vào Nhật Bản từ rất lâu đời.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud