キウイ(キウイ、kiui)
- quả kiwi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
キ
キ
U
ウ
ウ
I
イ
イ
キウイ (キウイ, phiên âm: kiui) có nghĩa là "quả kiwi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | quả kiwi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
キウイ (kīui) là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ quả kiwi, một loại trái cây có nguồn gốc từ Trung Quốc, nhưng được biết đến nhiều hơn qua việc trồng trọt ở New Zealand.
⚫︎ キウイは美味しいです。 Dịch: Quả kiwi ngon. ⚫︎ キウイを買いました。 Dịch: Tôi đã mua quả kiwi. ⚫︎ 朝ごはんにキウイを食べます。 Dịch: Tôi ăn kiwi vào bữa sáng.
Bạn có thể sử dụng キウイ trong các tình huống như sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về quả kiwi. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi hoặc trả lời về việc ăn hoặc mua kiwi. ⚫︎ Khi bạn đang thảo luận về các loại trái cây.
⚫︎ キウイ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("kiwi"). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Không có okurigana nào được sử dụng.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như "quả kiwi" hoặc "trái kiwi" để thay thế.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là tên của một loại trái cây.
今日のデザートはキウイとヨーグルトです。 ・Bản dịch: Món tráng miệng hôm nay là kiwi và sữa chua. ・Giải thích: Câu này sử dụng キウイ để mô tả một phần của món tráng miệng.
キウイはビタミンCが豊富です。 ・Bản dịch: Kiwi rất giàu vitamin C. ・Giải thích: Câu này sử dụng キウイ để nói về lợi ích dinh dưỡng của quả kiwi.
Từ "kiwi" trong tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, bản thân từ "kiwi" bắt nguồn từ tên gọi của loài chim kiwi ở New Zealand, vì quả kiwi có hình dạng tương tự.