キウイ(キウイ、kiui)
- quả kiwi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
キ
キ
U
ウ
ウ
I
イ
イ
キウイ (キウイ, phiên âm: kiui) có nghĩa là "quả kiwi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | quả kiwi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
キ
キ
U
ウ
ウ
I
イ
イ
キウイ (キウイ, phiên âm: kiui) có nghĩa là "quả kiwi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | quả kiwi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |