びわ(びわ、biwa)
- quả mận Nhật Bản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BI
び
び
WA
わ
わ
びわ (びわ, phiên âm: biwa) có nghĩa là "quả mận Nhật Bản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quả mận Nhật Bản |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
びわ là một loại trái cây có nguồn gốc từ châu Á, thường được biết đến với tên gọi là quả mận Nhật Bản trong tiếng Việt. Nó có lớp vỏ màu vàng cam hoặc vàng và có vị ngọt, hơi chua.
⚫︎ 庭にびわの木があります。 Dịch: Có một cây びわ trong vườn. ⚫︎ びわは夏に収穫されます。 Dịch: Quả びわ được thu hoạch vào mùa hè.
Bạn có thể sử dụng từ びわ khi muốn nói về loại trái cây này. Nó được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi mua bán trái cây, hoặc khi nói về ẩm thực.
⚫︎ Thông thường, びわ được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji không phổ biến cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
私はびわが大好きです。 ・Bản dịch: Tôi rất thích quả びわ. ・Giải thích: Câu này thể hiện tình yêu thích của người nói đối với quả びわ.
このびわはとても甘くて美味しいです。 ・Bản dịch: Quả びわ này rất ngọt và ngon. ・Giải thích: Câu này mô tả hương vị của quả びわ.
Tên gọi của quả びわ (枇杷) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ hình dáng của lá cây, tương đồng với hình dáng của một nhạc cụ cổ Trung Quốc có tên gọi là "bi pa" (琵琶).