牡蠣(かき、kaki)
- hàu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKI
牡蠣
かき
牡蠣 (かき, phiên âm: kaki) có nghĩa là "hàu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | hàu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
牡蠣 (かき) là từ tiếng Nhật có nghĩa là "con hàu" hoặc "hàu". Đây là một loại hải sản có vỏ, thường được biết đến với hương vị đặc trưng và được ưa chuộng trong ẩm thực.
⚫︎新鮮な牡蠣を食べる ・Dịch: Ăn hàu tươi. ⚫︎牡蠣フライは美味しい ・Dịch: Hàu chiên rất ngon. ⚫︎海のミルクと呼ばれる牡蠣 ・Dịch: Hàu được gọi là sữa của biển.
Bạn có thể sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện liên quan đến hải sản, ẩm thực, hoặc khi nói về con hàu nói chung. Ví dụ, khi bạn muốn hỏi về món ăn có hàu, hoặc khi bạn muốn chia sẻ kinh nghiệm ăn hàu.
Từ 牡蠣 thường được viết bằng kanji. Cách đọc là かき (kaki) trong hiragana. Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 蠣 (ki).
Không có từ đồng nghĩa phổ biến.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
今日の夕食は牡蠣ご飯にしよう! ・Bản dịch: Bữa tối nay chúng ta sẽ ăn cơm hàu nhé! ・Giải thích: Câu này sử dụng 牡蠣 để nói về món ăn cơm hàu.
この牡蠣はとても味が濃くて美味しい! ・Bản dịch: Con hàu này có vị rất đậm đà và ngon! ・Giải thích: Câu này dùng 牡蠣 để diễn tả sự ngon miệng của món hàu.
Từ 牡蠣 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "牡" (bộ "ngưu") có nghĩa là "đực" hoặc "con đực" và "蠣" (bộ "trùng") có nghĩa là "sò". Ghép lại, nó ám chỉ đến loại hải sản này.