Nihongo

柿(かき、kaki)
- quả hồng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKI

柿

かき

柿 (かき, phiên âm: kaki) có nghĩa là "quả hồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:quả hồng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

柿 trong tiếng Nhật có nghĩa là quả hồng, một loại trái cây phổ biến ở Nhật Bản vào mùa thu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎柿は秋の味覚の一つです。 ・Bản dịch: Quả hồng là một trong những hương vị của mùa thu. ⚫︎庭に大きな柿の木があります。 ・Bản dịch: Trong vườn có một cây hồng lớn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 柿 để nói về quả hồng nói chung, hoặc khi bạn muốn đề cập đến cây hồng. Nó được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và cũng trong văn viết.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 柿 ⚫︎ Hiragana: かき ⚫︎ Katakana: カキ (ít phổ biến hơn) Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 柿.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 柿. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các loại trái cây khác để chỉ ra sự khác biệt.

Ví dụ câu 1

あの柿、すごく甘くて美味しいね! ・Bản dịch: Quả hồng kia ngọt và ngon quá nhỉ! ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi quả hồng ngon.

Ví dụ câu 2

柿をもぎに行こう。 ・Bản dịch: Hãy đi hái hồng thôi. ・Giải thích: Câu này mời gọi người khác đi hái hồng.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 柿 có lẽ bắt nguồn từ Trung Quốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud