パクチー(パクチー、pakuchiー)
- ngò rí
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PA
パ
パ
KU
ク
ク
CHI
チ
チ
ー
ー
ー
パクチー (パクチー, phiên âm: pakuchiー) có nghĩa là "ngò rí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ngò rí |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
パクチー là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ loại rau mùi, còn được gọi là rau ngò, rau thơm.
⚫︎パクチーが嫌いな人は多いです。 ・Dịch: Nhiều người không thích rau mùi. ⚫︎このラーメンにはパクチーが入っていますか? ・Dịch: Mì ramen này có rau mùi không?
⚫︎Sử dụng パクチー trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, đặc biệt là khi nói về nguyên liệu, hương vị của món ăn. ⚫︎Dùng để hỏi về thành phần của món ăn, hoặc bày tỏ sở thích, không thích loại rau này.
⚫︎Viết bằng katakana: パクチー. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎Không có biến thể khác.
⚫︎Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật. ⚫︎Có thể dùng từ chung hơn như: 香草(こうそう - hương thảo, herbs) hoặc ハーブ (haabu - herb, mượn từ tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
私はパクチーが好きで、いつも料理にたくさん入れます。 ・Bản dịch: Tôi thích rau mùi và luôn cho thật nhiều vào món ăn. ・Giải thích: Câu này thể hiện sở thích cá nhân đối với rau mùi trong nấu ăn.
パクチーは独特の風味があるので、好き嫌いが分かれますね。 ・Bản dịch: Rau mùi có mùi vị đặc trưng nên thường gây chia rẽ về sở thích. ・Giải thích: Câu này nói về việc người ta có thể thích hoặc không thích パクチー do hương vị đặc biệt của nó.
パクチー là từ mượn từ tiếng Thái, có lẽ từ tên gọi "phak chee" (ผักชี) trong tiếng Thái.