Nihongo

エリンギ(エリンギ、eringi)
- nấm eringi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

E

エ

エ

RI

リ

リ

N

ン

ン

GI

ギ

ギ

エリンギ (エリンギ, phiên âm: eringi) có nghĩa là "nấm eringi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:nấm eringi
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

エリンギ là một loại nấm ăn, có nguồn gốc từ châu Âu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎エリンギを炒めて食べます。 ・Dịch: Tôi xào nấm エリンギ để ăn. ⚫︎エリンギはスーパーで買えます。 ・Dịch: Có thể mua nấm エリンギ ở siêu thị. ⚫︎このパスタにはエリンギが入っています。 ・Dịch: Món pasta này có chứa nấm エリンギ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ エリンギ khi muốn đề cập đến loại nấm này trong cuộc trò chuyện, đặc biệt khi nói về nấu ăn, mua sắm thực phẩm, hoặc các món ăn có chứa nấm エリンギ.

Cách viết

⚫︎ エリンギ được viết bằng katakana vì đây là một từ mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Pháp). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác cho エリンギ. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung hơn như: ⚫︎ きのこ (nấm nói chung)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

エリンギは歯ごたえがあって美味しいです。 ・Bản dịch: Nấm エリンギ giòn và ngon. ・Giải thích: Câu này mô tả về vị ngon và kết cấu của nấm エリンギ.

Ví dụ câu 2

エリンギはバター焼きにすると最高です。 ・Bản dịch: Nấm エリンギ nướng bơ là ngon nhất. ・Giải thích: Câu này gợi ý một cách chế biến ngon của nấm エリンギ.

Nguồn gốc

Từ エリンギ có nguồn gốc từ tên của loại nấm này trong tiếng Pháp, là "Pleurotus eryngii".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud