Nihongo

なめこ(なめこ、nameko)
- nấm nameko

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NA

な

な

ME

め

め

KO

こ

こ

なめこ (なめこ, phiên âm: nameko) có nghĩa là "nấm nameko" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nấm nameko
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

なめこ là một loại nấm ăn phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Chúng có hình dáng nhỏ nhắn, mũ nấm màu nâu nhạt và thân nấm màu trắng hoặc vàng nhạt. Đặc trưng nổi bật nhất của なめこ là lớp chất nhầy bao phủ bên ngoài, tạo nên kết cấu đặc biệt khi chế biến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎なめこの味噌汁 Dịch: Súp miso nấm なめこ ⚫︎なめこおろし Dịch: なめこ ăn với củ cải bào ⚫︎なめこご飯 Dịch: Cơm nấm なめこ

Cách sử dụng

なめこ thường được dùng trong các món súp, mì, cơm, hoặc ăn kèm với các món ăn khác. Do có vị ngọt nhẹ và kết cấu đặc biệt, なめこ được ưa chuộng trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là vào mùa đông. Bạn có thể dùng [なめこ] trong các bữa ăn gia đình hoặc khi đi ăn ở các nhà hàng Nhật.

Cách viết

Từ なめこ thường được viết bằng hiragana: なめこ. Hiện tại, không có cách viết bằng kanji phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

今日の晩ご飯はなめこの味噌汁にしよう。 ・Bản dịch: Bữa tối nay chúng ta sẽ làm súp miso なめこ nhé. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc chọn món súp miso なめこ cho bữa tối.

Ví dụ câu 2

なめこはぬるぬるしているから、食べる時に注意してください。 ・Bản dịch: なめこ thì nhớt nên hãy cẩn thận khi ăn nhé. ・Giải thích: Câu này nhắc nhở về đặc tính nhớt của [なめこ] và lời khuyên cẩn thận khi ăn.

Nguồn gốc

Tên gọi なめこ bắt nguồn từ đặc tính nhớt (滑り - name) của loại nấm này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud