そら豆(そらまめ、soramame)
- đậu tằm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SO
そ
そ
RA
ら
ら
MAME
豆
まめ
そら豆 (そらまめ, phiên âm: soramame) có nghĩa là "đậu tằm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đậu tằm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |