Nihongo

えんどう豆(えんどうまめ、endoumame)
- đậu Hà Lan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

E

え

え

N

ん

ん

DO

ど

ど

U

う

う

MAME

豆

まめ

えんどう豆 (えんどうまめ, phiên âm: endoumame) có nghĩa là "đậu Hà Lan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đậu Hà Lan
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

えんどう豆 có nghĩa là "đậu Hà Lan". Đây là loại đậu có hạt tròn, màu xanh lá cây, thường được dùng trong nấu ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎えんどう豆をサラダに加えましょう。 Dịch: Hãy thêm đậu Hà Lan vào món salad. ⚫︎子供たちはえんどう豆が好きではありません。 Dịch: Bọn trẻ không thích đậu Hà Lan. ⚫︎このスープには、たくさんのえんどう豆が入っています。 Dịch: Món súp này có rất nhiều đậu Hà Lan.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng えんどう豆 khi bạn muốn nói về loại rau củ này. Ví dụ, khi đi chợ, khi nấu ăn, hoặc khi nói về các món ăn có chứa đậu Hà Lan.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, えんどう豆 được viết bằng hiragana: えんどうまめ. ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng kanji: 豌豆 (ít phổ biến hơn). ⚫︎ Không có biến thể trong cách viết okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ các loại rau củ khác.

Ví dụ câu 1

今日の夕食は、えんどう豆とご飯です。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay có đậu Hà Lan và cơm. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả bữa tối bao gồm đậu Hà Lan.

Ví dụ câu 2

えんどう豆の収穫時期は春です。 ・Bản dịch: Mùa thu hoạch đậu Hà Lan là mùa xuân. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về mùa thu hoạch của đậu Hà Lan.

Nguồn gốc

Từ "豆" (mame) có nghĩa là "đậu". "えんどう" (endou) là tên gọi theo tiếng Nhật của đậu Hà Lan, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud