里芋(さといも、satoimo)
- khoai sọ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SATOIMO
里芋
さといも
里芋 (さといも, phiên âm: satoimo) có nghĩa là "khoai sọ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | khoai sọ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SATOIMO
里芋
さといも
里芋 (さといも, phiên âm: satoimo) có nghĩa là "khoai sọ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | khoai sọ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |