Nihongo

山芋(やまいも、yamaimo)
- khoai mài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YAMAIMO

山芋

やまいも

山芋 (やまいも, phiên âm: yamaimo) có nghĩa là "khoai mài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:khoai mài
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

山芋 là một loại củ khoai mỡ, thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản. Nó có tên gọi khác là khoai mỡ Nhật Bản. Khoai mỡ Nhật Bản có hình dáng thon dài, vỏ ngoài màu nâu và thịt bên trong màu trắng. Khi chế biến, khoai mỡ thường có độ nhớt đặc trưng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎山芋はすりおろして、とろろご飯にします。 ⚫︎Bản dịch: Khoai mỡ được bào ra và làm món cơm tororo (cơm với khoai mỡ bào). ⚫︎山芋の天ぷらは美味しいです。 ⚫︎Bản dịch: Tempura khoai mỡ rất ngon.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 山芋 trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, khi nói về nguyên liệu nấu ăn, hoặc khi bạn muốn đề cập đến một món ăn cụ thể có sử dụng khoai mỡ.

Cách viết

Từ 山芋 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 山芋 ⚫︎ Hiragana: やまいも Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa phổ biến.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

この店では、新鮮な山芋を使った料理が人気です。 ・Bản dịch: Các món ăn sử dụng khoai mỡ tươi ngon rất được ưa chuộng ở nhà hàng này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 山芋 để chỉ nguyên liệu chính trong món ăn.

Ví dụ câu 2

山芋を刻んで、味噌汁に入れました。 ・Bản dịch: Tôi đã cắt khoai mỡ và cho vào súp miso. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng 山芋 trong một công thức nấu ăn cụ thể.

Nguồn gốc

Từ 山芋 được tạo thành từ: ⚫︎ 山 (yama): núi, ngọn núi. ⚫︎ 芋 (imo): khoai, củ. Tên gọi này ám chỉ đến việc loại củ này thường mọc ở vùng núi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud