Nihongo

ゴーヤ(ゴーヤ、goーya)
- mướp đắng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GO

ゴ

ゴ

ー

ー

ー

YA

ヤ

ヤ

ゴーヤ (ゴーヤ, phiên âm: goーya) có nghĩa là "mướp đắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mướp đắng
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ゴーヤ là từ tiếng Nhật dùng để chỉ một loại quả thuộc họ bầu bí, còn được biết đến với tên gọi là mướp đắng (苦瓜 – にがうり) trong tiếng Việt. Quả ゴーヤ có hình dáng thuôn dài, vỏ sần sùi và vị đắng đặc trưng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ゴーヤチャンプルーは沖縄の郷土料理です。 ・Dịch: Món Goya Champuru là món ăn đặc sản của Okinawa. ⚫︎このゴーヤは新鮮で美味しいです。 ・Dịch: Quả mướp đắng này tươi ngon. ⚫︎ゴーヤは夏野菜です。 ・Dịch: ゴーヤ là loại rau củ mùa hè.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ゴーヤ khi muốn nói về quả mướp đắng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Đặc biệt phổ biến trong các cuộc nói chuyện liên quan đến ẩm thực, trồng trọt hoặc các chủ đề về Okinawa.

Cách viết

ゴーヤ được viết bằng katakana: ゴーヤ. Không có cách viết bằng kanji phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎苦瓜(にがうり): Mướp đắng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên gọi của một loại quả cụ thể.

Ví dụ câu 1

ゴーヤはビタミンCが豊富です。 ・Bản dịch: Mướp đắng rất giàu vitamin C. ・Giải thích: Câu này giải thích về lợi ích dinh dưỡng của ゴーヤ.

Ví dụ câu 2

ゴーヤの苦味が苦手です。 ・Bản dịch: Tôi không thích vị đắng của mướp đắng. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự không thích khẩu vị của ゴーヤ.

Nguồn gốc

ゴーヤ có nguồn gốc từ tiếng Okinawa, và sau đó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud