オクラ(オクラ、okura)
- đậu bắp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
オ
オ
KU
ク
ク
RA
ラ
ラ
オクラ (オクラ, phiên âm: okura) có nghĩa là "đậu bắp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đậu bắp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
オクラ là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ một loại rau củ quả có nguồn gốc từ châu Phi, còn được gọi là đậu bắp hoặc mướp tây. Nó có hình dạng dài, màu xanh lục, bên trong có nhiều hạt nhỏ và thường có chất nhầy khi cắt ra.
⚫︎オクラは夏野菜です。 ・Dịch: Đậu bắp là loại rau mùa hè. ⚫︎オクラを天ぷらにすると美味しいです。 ・Dịch: Món đậu bắp chiên tempura rất ngon. ⚫︎サラダにオクラを入れました。 ・Dịch: Tôi đã cho đậu bắp vào món salad.
Bạn có thể sử dụng オクラ trong các tình huống hàng ngày khi nói về việc nấu ăn, mua sắm hoặc thảo luận về các loại rau củ. Nó được dùng để chỉ trực tiếp loại rau này.
⚫︎ オクラ được viết bằng katakana: オクラ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng kanji) vì nó là từ mượn.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể mô tả オクラ bằng các từ như: ⚫︎ ネバネバ野菜 (neba-neba yasai) - rau có chất nhầy ⚫︎ 野菜 (yasai) - rau
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
今日の晩ご飯はオクラのおひたしです。 ・Dịch: Bữa tối hôm nay là món đậu bắp luộc. ・Giải thích: Câu này cho thấy オクラ được dùng trong một món ăn cụ thể.
オクラは栄養豊富で健康に良いです。 ・Dịch: Đậu bắp rất giàu dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của việc ăn オクラ.
Từ "オクラ" có nguồn gốc từ tiếng Anh "okra", lại có nguồn gốc từ từ "ọ́kụ̀rụ̀" trong ngôn ngữ Igbo của Nigeria.