Nihongo

もう(もう、mou)
- rồi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MO

も

も

U

う

う

もう (もう, phiên âm: mou) có nghĩa là "rồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:rồi
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

もう là một từ tiếng Nhật đa năng, có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau và được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau. Nó thường thể hiện sự hoàn thành, sự thay đổi, hoặc sự nhấn mạnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ もう 終わりましたか? Dịch: Bạn đã xong chưa? ⚫︎ もう すぐ 夏休みですね! Dịch: Sắp đến kỳ nghỉ hè rồi! ⚫︎ もう いいです。 Dịch: Tôi không cần nữa / Được rồi.

Cách sử dụng

⚫︎ **Khi thể hiện sự hoàn thành hoặc kết thúc:** Sử dụng khi một hành động đã hoàn thành. Ví dụ: もう 食べました。 (Tôi đã ăn xong rồi.) ⚫︎ **Khi thể hiện sự thay đổi hoặc sự mới mẻ:** Sử dụng khi một tình huống đã thay đổi. Ví dụ: もう 冬ですね。 (Trời đã vào đông rồi.) ⚫︎ **Khi nhấn mạnh hoặc làm tăng tính biểu cảm:** Sử dụng để tăng cường ý nghĩa của một câu nói. Ví dụ: もう 行く! (Tôi đi đây!) ⚫︎ **Khi bày tỏ sự từ chối hoặc dừng lại:** Sử dụng để thể hiện sự không cần thiết hoặc chấm dứt một điều gì đó. Ví dụ: もう いらない。 (Tôi không cần nữa.) ⚫︎ **Trong các câu hỏi để diễn đạt sự nghi ngờ hoặc tò mò về thời điểm:** Ví dụ: もう 終わった? (Đã xong chưa?)

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana là もう. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ すでに (sugude - đã, rồi) - Thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn. ⚫︎ とっくに (tokkuni - đã lâu rồi) - Thể hiện sự sớm hơn dự kiến. ⚫︎ そろそろ (sorosoro - sắp sửa) - Gần đến thời điểm nào đó.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Có thể xem xét các từ sau: ⚫︎ まだ (mada - vẫn chưa) - Đối lập với ý nghĩa "đã" của もう ⚫︎ Các trạng từ chỉ thời gian khác thể hiện sự chậm trễ hoặc chưa hoàn thành.

Ví dụ câu 1

もう おそいから、帰りましょう。 ・Bản dịch: Vì muộn rồi, chúng ta về thôi. ・Giải thích: もう ở đây chỉ ra sự hoàn thành, đã đến lúc phải về vì trời đã muộn.

Ví dụ câu 2

もう もう一度 ・Bản dịch: Lại một lần nữa ・Giải thích: Sử dụng もう để diễn tả ý nghĩa “lại” hoặc “thêm một lần nữa”

Nguồn gốc

Nguồn gốc của もう không rõ ràng, nhưng nó được cho là phát triển từ cách sử dụng để chỉ thời gian hoặc mức độ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud