Nihongo

チンゲンサイ(チンゲンサイ、chingeンsai)
- cải thìa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHI

チ

チ

N

ン

ン

GE

ゲ

ゲ

N

ン

ン

SA

サ

サ

I

イ

イ

チンゲンサイ (チンゲンサイ, phiên âm: chingeンsai) có nghĩa là "cải thìa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cải thìa
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

チンゲンサイ là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ một loại rau xanh có nguồn gốc từ Trung Quốc, còn được biết đến với tên gọi là cải thìa hoặc bẹ xanh. Loại rau này có lá màu xanh đậm, phần thân trắng, và có vị ngọt nhẹ. Nó là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản và được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎チンゲンサイを炒めて食べました。 Dịch: Tôi đã xào cải thìa và ăn nó. ⚫︎スープにチンゲンサイを入れました。 Dịch: Tôi đã cho cải thìa vào súp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ チンゲンサイ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về món ăn hoặc nguyên liệu. Nó rất hữu ích khi bạn đi chợ, mua sắm hoặc khi nấu ăn và chia sẻ với người khác về loại rau này.

Cách viết

Từ チンゲンサイ thường được viết bằng katakana: チンゲンサイ. Không có cách viết bằng kanji phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho チンゲンサイ, vì đây là tên gọi cụ thể của loại rau này. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như "cải thìa" (trong tiếng Việt) để thay thế.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại rau cụ thể.

Ví dụ câu 1

今日の夕食は、豚肉とチンゲンサイの中華風炒め物です。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay là món xào thịt lợn và cải thìa kiểu Trung Quốc. ・Giải thích: Câu này sử dụng チンゲンサイ để mô tả một món ăn cụ thể.

Ví dụ câu 2

このチンゲンサイはとても新鮮ですね! ・Bản dịch: Cải thìa này tươi ngon quá! ・Giải thích: Câu này khen ngợi độ tươi ngon của cải thìa.

Nguồn gốc

Từ チンゲンサイ có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, được phiên âm sang tiếng Nhật. Nó phản ánh sự phổ biến của loại rau này trong ẩm thực Trung Quốc và sau đó được du nhập vào Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud