Nihongo

チンゲンサイチンゲンサイchingeンsai
- cải thìa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHI

N

GE

N

SA

I

チンゲンサイ (チンゲンサイ, phiên âm: chingeンsai) có nghĩa là "cải thìa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cải thìa
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud