ほうれんそう(ほうれんそう、hourensoう)
- cải bó xôi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HO
ほ
ほ
U
う
う
RE
れ
れ
N
ん
ん
SO
そ
そ
U
う
う
ほうれんそう (ほうれんそう, phiên âm: hourensoう) có nghĩa là "cải bó xôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cải bó xôi |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ほうれんそう có nghĩa là "báo cáo, liên lạc, và tham khảo" (report, contact, and consult). Đây là một khái niệm quan trọng trong môi trường làm việc ở Nhật Bản, nhấn mạnh sự cần thiết của việc giao tiếp hiệu quả và chia sẻ thông tin. Nó không chỉ đơn thuần là tên của một loại rau spinach.
⚫︎上司に、進捗状況をほうれんそうしてください。 Dịch: Hãy báo cáo tình hình tiến độ cho cấp trên của bạn. ⚫︎問題が発生したら、すぐにほうれんそうすることが大切です。 Dịch: Điều quan trọng là phải báo cáo ngay khi có vấn đề xảy ra.
Khái niệm ほうれんそう được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc: ⚫︎Báo cáo (報告): Cung cấp thông tin về tình hình, tiến độ công việc, hoặc các vấn đề cho người quản lý hoặc các đồng nghiệp. ⚫︎Liên lạc (連絡): Duy trì giao tiếp thường xuyên, chia sẻ thông tin cần thiết. ⚫︎Tham khảo (相談): Tìm kiếm lời khuyên, tư vấn, hoặc xin ý kiến từ người khác khi cần thiết. Trong công việc, việc thực hiện ほうれんそう đúng cách giúp giảm thiểu sai sót, tăng cường sự phối hợp, và duy trì mối quan hệ tốt trong nhóm.
Từ ほうれんそう thường được viết bằng hiragana: ほうれんそう. Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông thường cho ý nghĩa này. Tuy nhiên, từ này có thể viết tắt là 報連相 (báo, liên, tương ứng với báo cáo, liên lạc, tham khảo).
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì ほうれんそう là một khái niệm tổng thể. Tuy nhiên, các từ liên quan đến từng khía cạnh của ほうれんそう bao gồm: ⚫︎報告 (Hōkoku): Báo cáo ⚫︎連絡 (Renraku): Liên lạc ⚫︎相談 (Sōdan): Tham khảo
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ほうれんそう là một khái niệm tích cực. Tuy nhiên, các hành vi trái ngược với ほうれんそう bao gồm: ⚫︎隠蔽 (Inpei): Che giấu thông tin ⚫︎放置 (Hōchi): Bỏ mặc, không quan tâm ⚫︎独断専行 (Dokudansenkō): Tự ý quyết định, không tham khảo ý kiến
プロジェクトの遅延について、上司にほうれんそうしました。 ・Bản dịch: Tôi đã báo cáo với cấp trên về sự chậm trễ của dự án. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc báo cáo về tình hình dự án, một phần quan trọng của ほうれんそう.
何か困ったことがあれば、遠慮なくほうれんそうしてください。 ・Bản dịch: Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào, đừng ngần ngại báo cáo nhé. ・Giải thích: Câu này khuyến khích việc liên lạc và tham khảo, tạo điều kiện cho việc giải quyết vấn đề hiệu quả.
Khái niệm ほうれんそう bắt nguồn từ một cách chơi chữ, liên tưởng đến từ "spinach" (ほうれん草 - hōrensō) trong tiếng Nhật, một loại rau xanh có màu xanh tươi. Ý nghĩa của nó là "Hãy giữ cho công việc luôn tươi mới và xanh tốt (tương tự như rau spinach), bằng cách báo cáo, liên lạc, và tham khảo thường xuyên".