Nihongo

分割します(ぶんかつします、bunkatsushimasu)
- chia cắt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUNKATSU

分割

ぶんかつ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

分割します (ぶんかつします, phiên âm: bunkatsushimasu) có nghĩa là "chia cắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chia cắt
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:bunkatsushimasu

Hiragana:ぶんかつします

Thể lịch sự
(ます形)
ぶんかつします分割します。divide.
Thể từ điển
(辞書形)
分割するdivide
Thể liên dụng
(て形)
分割して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
分割しないnot divide

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
分割したdivided
Thể kết thúc
(終止形)
分割する。divide.
Thể điều kiện
(仮定形)
分割すればif divide
Thể ý chí
(意志形)
分割しよう !let's divide
Thể mệnh lệnh
(命令形)
分割しろ !divide !
Giải thích AI
Ý nghĩa

分割します có nghĩa là "chia ra", "phân chia", hoặc "tách rời" một thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn chia một đối tượng, một ý tưởng, hoặc một công việc thành nhiều phần để dễ quản lý hoặc hiểu hơn. ⚫︎Động từ này diễn tả hành động chia nhỏ, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt trừu tượng. ⚫︎Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc chia một chiếc bánh đến việc chia một vấn đề phức tạp thành các bước nhỏ hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ファイルを三つに分割します。 Translation: Tôi sẽ chia tập tin thành ba phần. ⚫︎この問題をいくつかのステップに分割します。 Translation: Chúng ta sẽ chia vấn đề này thành một vài bước. ⚫︎契約を条項ごとに分割します。 Translation: Tôi sẽ chia hợp đồng thành từng điều khoản một.

Cách sử dụng

⚫︎Bạn có thể sử dụng 分割します trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi bạn muốn chia nhỏ một đối tượng vật lý, chẳng hạn như một tài liệu hoặc một tập tin. ⚫︎Khi bạn muốn phân tích một vấn đề phức tạp thành các phần dễ quản lý hơn. ⚫︎Khi bạn muốn chia sẻ một công việc với người khác. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong công việc. ⚫︎Luôn đi kèm với đối tượng bạn đang chia ra, thông thường được biểu thị bằng trợ từ を hoặc に.

Cách viết

⚫︎分割します được viết bằng chữ Hán (kanji) là 分割, và được chia thành âm tiết bằng chữ hiragana là します. ⚫︎Cách viết đầy đủ: 分割します. ⚫︎Không có cách viết thay thế thông dụng. ⚫︎Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là します. ⚫︎Các dạng chia động từ khác của 分割 bao gồm: • Thể từ điển: 分割する • Thể -masu: 分割します • Thể quá khứ: 分割しました • Thể phủ định: 分割しません • Thể mệnh lệnh: 分割しなさい (trong một số trường hợp, trang trọng hơn)

Từ đồng nghĩa

⚫︎分ける (わけ): Chia ra, tách ra (phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày). ⚫︎区分する (くぶんする): Phân loại, chia loại. ⚫︎分離する (ぶんりする): Tách biệt, phân tách (thường dùng cho việc tách các thành phần ra khỏi nhau). ⚫︎二分する (にぶんする): Chia đôi. ⚫︎割り振る (わりふる): Phân chia (công việc, trách nhiệm).

Từ trái nghĩa

⚫︎統合する (とうごうする): Hợp nhất, tích hợp, kết hợp. ⚫︎まとめる (まとめる): Tập hợp, gom lại.

Ví dụ câu 1

資料を読者のために分かりやすく分割します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ chia nhỏ tài liệu để độc giả dễ hiểu. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc chia tài liệu thành các phần nhỏ hơn để tăng tính dễ đọc và dễ hiểu.

Ví dụ câu 2

タスクを細かく分割します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ chia nhỏ các nhiệm vụ. ・Giải thích: Điều này thể hiện việc phân chia một nhiệm vụ lớn thành các nhiệm vụ nhỏ hơn để dễ quản lý hơn.

Nguồn gốc

分割 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎分 (bun) có nghĩa là "chia", "phân". ⚫︎割 (katsu) có nghĩa là "chia", "tách", "phân chia". Do đó, 分割 có nghĩa đen là "chia ra" hoặc "phân chia". Chữ します là hậu tố của động từ, cho biết hành động đang được thực hiện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud