Nihongo

キレます(キレます、kiremasu)
- mất bình tĩnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

キ

キ

RE

レ

レ

MA

ま

ま

SU

す

す

キレます (キレます, phiên âm: kiremasu) có nghĩa là "mất bình tĩnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:mất bình tĩnh
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kiremasu

Hiragana:キレます

Thể lịch sự
(ます形)
キレますきれます。loose temper.
Thể từ điển
(辞書形)
きれるloose temper
Thể liên dụng
(て形)
きれて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
きれないnot loose temper

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
きれたloose temperred
Thể kết thúc
(終止形)
きれる。loose temper.
Thể điều kiện
(仮定形)
きれればif loose temper
Thể ý chí
(意志形)
きれよう !let's loose temper
Thể mệnh lệnh
(命令形)
きれろ !loose temper !
Giải thích AI
Ý nghĩa

キレます có nghĩa là nổi giận, tức giận, hoặc mất bình tĩnh một cách đột ngột. Nó thể hiện cảm xúc giận dữ bùng phát hoặc phản ứng mạnh mẽ trước một tình huống. キレます thường được dùng để diễn tả sự giận dữ của một người trước một sự việc, hành động nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼氏が嘘をついたので、彼女はキレました。 Dịch: Vì bạn trai nói dối, cô ấy đã nổi giận. ⚫︎試験の結果が悪かったので、先生はキレました。 Dịch: Vì kết quả thi không tốt, thầy giáo đã nổi giận. ⚫︎電車が遅れて、私はキレそうになった。 Dịch: Vì tàu bị trễ, tôi suýt nổi giận.

Cách sử dụng

⚫︎キレます thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, với bạn bè, gia đình hoặc những người thân thiết. ⚫︎Nó diễn tả sự tức giận bất ngờ, thường là do một nguyên nhân cụ thể gây ra. ⚫︎Sử dụng nó để miêu tả phản ứng tức giận mạnh mẽ, không kiểm soát được.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng hiragana: キレます. ⚫︎Dạng kanji không phổ biến. ⚫︎Các dạng chia động từ khác bao gồm: キレた (đã nổi giận), キレて (đang nổi giận), キレやすい (dễ nổi giận).

Từ đồng nghĩa

⚫︎怒る(おこる) - tức giận ⚫︎腹が立つ(はらがたつ) - bực mình ⚫︎かんしゃくを起こす (かんしゃくをおこす) - nổi cơn thịnh nộ. ⚫︎激怒する (げきどする) - phẫn nộ ⚫︎プンプンする - tức giận (thường dùng cho trẻ con)

Từ trái nghĩa

⚫︎落ち着く (おちつく) - bình tĩnh ⚫︎冷静になる (れいせいになる) - trở nên điềm tĩnh ⚫︎喜ぶ (よろこぶ) - vui vẻ

Ví dụ câu 1

宿題をやらなかったので、先生にキレられました。 ・Bản dịch: Vì không làm bài tập, tôi đã bị thầy giáo mắng. ・Giải thích: Ở đây, "キレられる" là thể bị động của "キレます," có nghĩa là bị ai đó nổi giận với.

Ví dụ câu 2

あいつはすぐキレるから、関わらない方がいいよ。 ・Bản dịch: Tên đó dễ nổi giận lắm, tốt nhất đừng có dính vào. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang cảnh báo về tính khí nóng nảy của ai đó.

Nguồn gốc

キレる được cho là bắt nguồn từ từ "切れる" (kieru), có nghĩa là "đứt", "bị cắt", ngụ ý sự đứt đoạn, mất kiểm soát trong cảm xúc, thể hiện sự tức giận một cách mạnh mẽ, bùng nổ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud