キレます(キレます、kiremasu)
- mất bình tĩnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
キ
キ
RE
レ
レ
MA
ま
ま
SU
す
す
キレます (キレます, phiên âm: kiremasu) có nghĩa là "mất bình tĩnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | mất bình tĩnh |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kiremasu
Hiragana:キレます
Thể lịch sự (ます形) | キレますきれます。loose temper. |
Thể từ điển (辞書形) | きれるloose temper |
Thể liên dụng (て形) | きれて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | きれないnot loose temper |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | きれたloose temperred |
Thể kết thúc (終止形) | きれる。loose temper. |
Thể điều kiện (仮定形) | きれればif loose temper |
Thể ý chí (意志形) | きれよう !let's loose temper |
Thể mệnh lệnh (命令形) | きれろ !loose temper ! |