辛抱します(しんぼうします、shinbouしmasu)
- chịu đựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINBOU
辛抱
しんぼう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
辛抱します (しんぼうします, phiên âm: shinbouしmasu) có nghĩa là "chịu đựng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chịu đựng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shinbouしmasu
Hiragana:しんぼうします
Thể lịch sự (ます形) | しんぼうします辛抱します。endure. |
Thể từ điển (辞書形) | 辛抱するendure |
Thể liên dụng (て形) | 辛抱して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 辛抱しないnot endure |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 辛抱したendured |
Thể kết thúc (終止形) | 辛抱する。endure. |
Thể điều kiện (仮定形) | 辛抱すればif endure |
Thể ý chí (意志形) | 辛抱しよう !let's endure |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 辛抱しろ !endure ! |
Giải thích AI
辛抱します có nghĩa là chịu đựng, kiên nhẫn, nhẫn nại, hoặc cố gắng vượt qua khó khăn. Nó thể hiện sự chịu đựng về thể chất hoặc tinh thần, và khả năng giữ vững tinh thần trước những thử thách.
⚫︎試験まであと一週間ですが、頑張って辛抱します。 Dịch: Chỉ còn một tuần nữa là đến kỳ thi, tôi sẽ cố gắng chịu đựng. ⚫︎痛いけど、辛抱します。 Dịch: Đau đấy, nhưng tôi sẽ chịu đựng. ⚫︎辛抱すれば、きっと良いことがあります。 Dịch: Nếu kiên nhẫn, chắc chắn sẽ có điều tốt đẹp.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự chịu đựng, kiên nhẫn trước một tình huống khó khăn, đau khổ, hoặc thử thách. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống như: đối mặt với bệnh tật, công việc khó khăn, sự chờ đợi, hoặc những cảm xúc tiêu cực khác. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi thể hiện sự quyết tâm.
⚫︎Viết bằng hiragana: しんぼうします ⚫︎Viết bằng kanji: 辛抱します ⚫︎Không có cách viết nào khác, okurigana luôn là ます.
⚫︎我慢します (gaman shimasu): Chịu đựng, nhẫn nại. ⚫︎耐えます (taemasu): Chịu đựng, chịu đựng được. ⚫︎忍耐します (nintai shimasu): Nhẫn nại. ⚫︎我慢する (gaman suru): Chịu đựng. ⚫︎堪える (kotaeru): Chịu đựng, kìm nén.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem các từ như bỏ cuộc, từ bỏ là trái nghĩa gián tiếp.
この辛抱すれば、きっと目標を達成できる。 ・Bản dịch: Nếu bạn kiên nhẫn, bạn chắc chắn sẽ đạt được mục tiêu của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 辛抱します để đạt được mục tiêu.
辛抱します は、必ず報われると信じています。 ・Bản dịch: Tôi tin rằng sự kiên nhẫn sẽ được đền đáp xứng đáng. ・Giải thích: Câu này thể hiện niềm tin vào kết quả tích cực của việc 辛抱します.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 辛 (shin) có nghĩa là cay đắng, khổ sở, và 抱 (bou) có nghĩa là ôm, giữ. Ghép lại, nó thể hiện ý nghĩa là ôm lấy, chấp nhận và chịu đựng những điều khó khăn.