抱えます(かかえます、kaかemasu)
- ôm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKA
抱
かか
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
抱えます (かかえます, phiên âm: kaかemasu) có nghĩa là "ôm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ôm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kaかemasu
Hiragana:かかえます
Thể lịch sự (ます形) | かかえます抱えます。hold. |
Thể từ điển (辞書形) | 抱えるhold |
Thể liên dụng (て形) | 抱えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 抱えないnot hold |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 抱えたheld |
Thể kết thúc (終止形) | 抱える。hold. |
Thể điều kiện (仮定形) | 抱えればif hold |
Thể ý chí (意志形) | 抱えよう !let's hold |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 抱えろ !hold ! |
Giải thích AI
抱えます có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc giữ, nắm giữ, hoặc chịu đựng điều gì đó. Nó có thể chỉ việc ôm, mang vác, gánh vác, hoặc đối mặt với các vấn đề.
⚫︎ 重い荷物を抱えます。 Dịch: Tôi ôm đồ nặng. ⚫︎ 問題を抱えています。 Dịch: Tôi đang gặp vấn đề. ⚫︎ 会社は多くの借金を抱えています。 Dịch: Công ty đang gánh một khoản nợ lớn.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc ôm, cầm, hoặc giữ một vật gì đó. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc gánh vác trách nhiệm, vấn đề, hoặc khó khăn. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về những vấn đề nghiêm trọng. ⚫︎ Bạn có thể dùng 抱えます với các danh từ chỉ vật thể hoặc các vấn đề trừu tượng.
⚫︎ Viết bằng chữ Kanji: 抱えます ⚫︎ Cách đọc: かかえます (hiragana) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm): luôn là えます.
⚫︎ 持つ (motsu): Giữ, có, nắm. ⚫︎ 背負う (seou): Gánh vác, chịu đựng. ⚫︎ 引き受ける (hikiukeru): Đảm nhận, chịu trách nhiệm.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các từ diễn tả việc từ bỏ, giải quyết vấn đề.
彼は大きな問題を抱えているように見える。 ・Bản dịch: Có vẻ như anh ta đang gặp phải một vấn đề lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 抱えている (dạng chia hiện tại tiếp diễn của 抱えます) để diễn tả việc ai đó đang gặp vấn đề.
彼は二つの仕事を抱えて、とても忙しい。 ・Bản dịch: Anh ấy đang đảm nhận hai công việc, rất bận rộn. ・Giải thích: Câu này dùng 抱えて (dạng て-form của 抱えます) để chỉ việc anh ta đang gánh vác hai công việc.
Chữ Kanji 抱 có nghĩa là ôm, giữ, nắm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, được du nhập vào Nhật Bản và sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.