抱えます(かかえます、kaかemasu)
- ôm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKA
抱
かか
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
抱えます (かかえます, phiên âm: kaかemasu) có nghĩa là "ôm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ôm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kaかemasu
Hiragana:かかえます
Thể lịch sự (ます形) | かかえます抱えます。hold. |
Thể từ điển (辞書形) | 抱えるhold |
Thể liên dụng (て形) | 抱えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 抱えないnot hold |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 抱えたheld |
Thể kết thúc (終止形) | 抱える。hold. |
Thể điều kiện (仮定形) | 抱えればif hold |
Thể ý chí (意志形) | 抱えよう !let's hold |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 抱えろ !hold ! |