Nihongo

バイリンガル(バイリンガル、bairingaru)
- song ngữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BA

バ

バ

I

イ

イ

RI

リ

リ

N

ン

ン

GA

ガ

ガ

RU

ル

ル

バイリンガル (バイリンガル, phiên âm: bairingaru) có nghĩa là "song ngữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:song ngữ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

バイリンガル có nghĩa là "người song ngữ" hoặc "người sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ". Đó là người có khả năng giao tiếp, đọc, viết và hiểu hai ngôn ngữ một cách tương đối tốt. Điều này không nhất thiết phải là hai ngôn ngữ mẹ đẻ, mà là khả năng sử dụng hai ngôn ngữ khác nhau ở mức độ cao.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は英語と日本語のバイリンガルです。 Translation: Cô ấy là một người song ngữ Anh-Nhật. ⚫︎彼は小さい頃からバイリンガル教育を受けています。 Translation: Anh ấy đã được giáo dục song ngữ từ khi còn nhỏ. ⚫︎私はバイリンガルの友人が欲しいです。 Translation: Tôi muốn có một người bạn song ngữ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng バイリンガル để mô tả một người có khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả cá nhân, đến giáo dục, hoặc trong các công việc yêu cầu kỹ năng ngôn ngữ. Ví dụ, bạn có thể nói về một người là バイリンガルの通訳 (người phiên dịch song ngữ), hoặc バイリンガルの教師 (giáo viên song ngữ).

Cách viết

バイリンガル thường được viết bằng katakana バイリンガル. Đây là một từ mượn từ tiếng Anh. Không có cách viết nào khác thông dụng hơn.

Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa của バイリンガル không có nhiều trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự, như: ⚫︎ 二ヶ国語話者 (người nói hai thứ tiếng) ⚫︎ 二言語使用者 (người sử dụng hai ngôn ngữ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa chính xác. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt người chỉ biết một ngôn ngữ, có thể dùng: ⚫︎ 単一言語話者 (người nói một ngôn ngữ) ⚫︎ Hoặc chỉ dùng "người" và ngôn ngữ cụ thể, ví dụ: "người Nhật", "người Việt".

Ví dụ câu 1

彼は日本語と中国語のバイリンガルなので、とても役に立ちます。 ・Bản dịch: Anh ấy là một người song ngữ Nhật-Trung, vì vậy rất hữu ích. ・Giải thích: Câu này cho thấy giá trị của việc là một người song ngữ trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ câu 2

私の姉はバイリンガルで、英語の先生をしています。 ・Bản dịch: Chị gái tôi là một người song ngữ, và đang làm giáo viên tiếng Anh. ・Giải thích: Câu này cung cấp thêm thông tin về một người song ngữ.

Nguồn gốc

バイリンガル là một từ mượn từ tiếng Anh "bilingual".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud