帰国子女(きこくしじょ、kikokushijo)
- trẻ em về nước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIKOKUSHIJO
帰国子女
きこくしじょ
帰国子女 (きこくしじょ, phiên âm: kikokushijo) có nghĩa là "trẻ em về nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | trẻ em về nước |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
帰国子女 có nghĩa là "trẻ em hồi hương" hoặc "con cái của những người trở về". Cụm từ này dùng để chỉ những đứa trẻ đã từng sống ở nước ngoài cùng với gia đình của mình, sau đó trở về Nhật Bản và bắt đầu sống ở Nhật Bản. Những đứa trẻ này có thể có nhiều nền tảng văn hóa khác nhau và có thể gặp phải những thách thức trong việc thích nghi với cuộc sống ở Nhật Bản, bao gồm cả hệ thống giáo dục và xã hội.
⚫︎私のクラスには、帰国子女の生徒がいます。 Dịch: Trong lớp học của tôi có một học sinh là 帰国子女. ⚫︎帰国子女向けの進学塾に通っています。 Dịch: Tôi đang theo học một trường luyện thi dành cho 帰国子女. ⚫︎彼は帰国子女なので、英語がとても上手です。 Dịch: Vì anh ấy là 帰国子女 nên anh ấy rất giỏi tiếng Anh.
Bạn có thể sử dụng từ này trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ những người đã từng sống ở nước ngoài và trở về Nhật Bản. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về giáo dục, các vấn đề xã hội, hoặc khi nói về kinh nghiệm sống ở nước ngoài.
Từ này thường được viết bằng kanji là 帰国子女. Cách đọc là きこくしじょ (Katakana: キコクシジョ). Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, một số cụm từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 海外帰国者 (kaigai kikokusha): Người trở về từ nước ngoài ⚫︎ 国際的なバックグラウンドを持つ子供 (kokusai-tekina bakkuguraundo o motsu kodomo): Trẻ em có nền tảng quốc tế.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
彼女は帰国子女ですが、日本の文化にもよく馴染んでいます。 ・Bản dịch: Cô ấy là 帰国子女, nhưng cô ấy cũng rất quen thuộc với văn hóa Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang đề cập đến một người là 帰国子女 và đã thích nghi tốt với cuộc sống ở Nhật Bản.
学校は帰国子女の子供たちのために、特別なサポートを提供しています。 ・Bản dịch: Trường học cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho trẻ em là 帰国子女. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh đến các dịch vụ hỗ trợ được cung cấp cho 帰国子女 tại trường học.
Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp các chữ Hán: ⚫︎ 帰国 (kikoku): trở về nước (từ nước ngoài) ⚫︎ 子女 (shijo): con cái, con em Do đó, 帰国子女 có nghĩa đen là "con cái trở về nước".