Nihongo

留学生(りゅうがくせい、ryuugakusei)
- du học sinh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RYUUGAKUSEI

留学生

りゅうがくせい

留学生 (りゅうがくせい, phiên âm: ryuugakusei) có nghĩa là "du học sinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:du học sinh
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

留学生 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "du học sinh" hoặc "sinh viên quốc tế". 留学生 là những người đến Nhật Bản để học tập tại các trường đại học, cao đẳng, trường dạy nghề hoặc các cơ sở giáo dục khác. Những người này thường đến từ các quốc gia khác, với mục đích chính là học tập.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は日本の大学の留学生です。 ・Dịch: Anh ấy là một du học sinh của một trường đại học ở Nhật Bản. ⚫︎私は日本語を勉強するために留学生になりました。 ・Dịch: Tôi đã trở thành một du học sinh để học tiếng Nhật. ⚫︎その留学生はとても優秀で、いつも成績が良いです。 ・Dịch: Du học sinh đó rất xuất sắc và luôn có thành tích tốt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 留学生 khi bạn muốn nói về một người đang học tập tại Nhật Bản và đến từ một quốc gia khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như khi giới thiệu ai đó, khi nói về việc học tập, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến du học.

Cách viết

Từ 留学生 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 留学生. ⚫︎ Cách đọc (furigana): りゅうがくせい. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là がくせい.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, vì 留学生 đã là một từ rất cụ thể. Tuy nhiên, các cụm từ có liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 外国人学生 (gaikokujin gakusei): Sinh viên nước ngoài. ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh, bạn cũng có thể sử dụng các từ chỉ ngành học cụ thể, ví dụ: ⚫︎ 大学生 (daigakusei): Sinh viên đại học. ⚫︎ 専門学校生 (senmongakkō sei): Sinh viên trường chuyên môn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét: ⚫︎ 日本人学生 (nihonjin gakusei): Học sinh Nhật Bản (người bản địa). ⚫︎ Hoặc, trong một số trường hợp, nếu bạn muốn tập trung vào việc họ không phải là học sinh, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 先生 (sensei): Giáo viên. ⚫︎ 会社員 (kaishain): Nhân viên công ty.

Ví dụ câu 1

私の友達はみんな留学生です。 ・Bản dịch: Bạn của tôi đều là du học sinh. ・Giải thích: Câu này đơn giản, cho thấy bạn có nhiều bạn là 留学生.

Ví dụ câu 2

彼は留学生の支援をするボランティアをしています。 ・Bản dịch: Anh ấy làm tình nguyện hỗ trợ cho các du học sinh. ・Giải thích: Câu này cho thấy một ngữ cảnh liên quan đến việc hỗ trợ 留学生.

Nguồn gốc

Từ 留学生 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 留学 (ryūgaku): Du học (留: lưu lại; học: học) ⚫︎ 生 (sei): Sinh (người). Vì vậy, 留学生 có nghĩa là "người đi du học" hoặc "sinh viên đi du học".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud