ゆっくり(ゆっくり、yuっkuri)
- chậm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YU
ゆ
ゆ
K
っ
っく
KU
く
く
RI
り
り
ゆっくり (ゆっくり, phiên âm: yuっkuri) có nghĩa là "chậm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | chậm |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ゆっくり có nghĩa là "chậm", "từ từ", "thong thả", hoặc "thoải mái". Nó có thể áp dụng cho tốc độ, hành động, hoặc trạng thái. ゆっくり thường được dùng để chỉ sự chậm rãi, thư giãn, và không vội vàng.
⚫︎食事をゆっくり食べましょう。 ・Dịch: Hãy ăn từ từ nhé. ⚫︎ゆっくり休んでください。 ・Dịch: Xin hãy nghỉ ngơi thoải mái/từ từ. ⚫︎ゆっくり話してください。 ・Dịch: Hãy nói chậm lại/từ từ.
⚫︎ Bạn có thể dùng ゆっくり khi muốn yêu cầu ai đó làm gì đó chậm lại, ví dụ như nói chuyện hoặc ăn. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng ゆっくり để diễn tả sự thoải mái, thư giãn, không vội vã. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống như khi đi du lịch, nghỉ ngơi, hoặc khi bạn muốn tận hưởng điều gì đó một cách từ tốn.
⚫︎ ゆっくり thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần hiragana sau chữ kanji) vì không dùng kanji.
⚫︎ のんびり (nonbiri): thong thả, ung dung. ⚫︎ のろのろ (noronoro): chậm chạp, lề mề. ⚫︎ 徐々に (jyojo ni): từ từ, dần dần. ⚫︎ まったり (mattari): thong thả, thư giãn (thường dùng để chỉ thời gian).
⚫︎ 早く (hayaku): nhanh chóng. ⚫︎ 急いで (isoide): vội vàng, gấp gáp.
今日はゆっくり過ごしたいです。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi muốn dành thời gian một cách thong thả/thoải mái. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn có một ngày thư giãn, không vội vàng.
ゆっくり歩きましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy đi bộ từ từ nhé. ・Giải thích: Câu này đề nghị cùng nhau đi bộ với tốc độ chậm, thư thái.
Nguồn gốc của ゆっくり được cho là bắt nguồn từ việc lặp lại âm thanh (onamatopoeia), tạo ra cảm giác chậm chạp, từ tốn.