一括払い(いっかつばらい、iっkatsubaraい)
- thanh toán một lần
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IKKATSUBARA
一括払
いっかかつばら
I
い
い
一括払い (いっかつばらい, phiên âm: iっkatsubaraい) có nghĩa là "thanh toán một lần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thanh toán một lần |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
一括払い có nghĩa là thanh toán một lần, trả toàn bộ số tiền cùng một lúc. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán, dịch vụ, hoặc khi thanh toán các hóa đơn. Đây là hình thức thanh toán đối lập với trả góp hoặc thanh toán nhiều lần.
⚫︎クレジットカードで一括払いにしますか? ・Tạm dịch: Bạn có muốn thanh toán 一括払い bằng thẻ tín dụng không? ⚫︎この商品は一括払いでしか買えません。 ・Tạm dịch: Sản phẩm này chỉ có thể mua bằng hình thức 一括払い.
Bạn có thể sử dụng 一括払い trong các tình huống như: ⚫︎ Khi muốn thanh toán toàn bộ số tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. ⚫︎ Khi được hỏi về phương thức thanh toán và bạn muốn chọn trả một lần. ⚫︎ Khi đọc các thông tin về thanh toán và thấy cụm từ 一括払い.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 一括払い. ⚫︎ Cách đọc là: いっかつばらい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là 払い.
⚫︎全額払い (ぜんがくばらい) - Thanh toán toàn bộ. ⚫︎一回払い (いっかいばらい) - Thanh toán một lần (ít dùng).
⚫︎分割払い (ぶんかつばらい) - Trả góp, thanh toán nhiều lần.
商品の代金を一括払いで支払いました。 ・Bản dịch: Tôi đã thanh toán giá trị sản phẩm bằng hình thức 一括払い. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động thanh toán toàn bộ số tiền của sản phẩm.
一括払いにすると、少し割引になります。 ・Bản dịch: Nếu thanh toán 一括払い, bạn sẽ được giảm giá một chút. ・Giải thích: Câu này giải thích về lợi ích khi chọn hình thức thanh toán 一括払い.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các từ: 一括 (いっかつ) nghĩa là "tập hợp, gom lại" và 払い (ばらい) nghĩa là "thanh toán, trả tiền".