頭金(あたまきん、atamakin)
- tiền đặt cọc ban đầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ATAMAKIN
頭金
あたまきん
頭金 (あたまきん, phiên âm: atamakin) có nghĩa là "tiền đặt cọc ban đầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tiền đặt cọc ban đầu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
頭金 có nghĩa là khoản tiền trả trước, tiền đặt cọc hoặc tiền trả trước ban đầu trong một giao dịch mua bán, đặc biệt là khi mua nhà, xe hơi hoặc các tài sản có giá trị lớn khác. Nó đại diện cho một phần của tổng số tiền mua hàng mà người mua trả trước, phần còn lại thường được thanh toán theo thời gian thông qua các khoản vay hoặc trả góp. 頭金 làm giảm số tiền bạn cần vay hoặc phải trả góp.
⚫︎家を買う時、頭金をいくら払いますか? Dịch: Khi mua nhà, bạn sẽ trả bao nhiêu tiền đặt cọc? ⚫︎車の購入に、頭金は必要ですか? Dịch: Có cần tiền trả trước khi mua xe không? ⚫︎頭金を多く払えば、ローンの月々の支払いが減ります。 Dịch: Nếu trả nhiều tiền trả trước hơn, số tiền trả góp hàng tháng của khoản vay sẽ giảm đi.
Bạn sử dụng 頭金 khi nói về việc trả một phần tiền trước khi mua một tài sản, như nhà hoặc xe hơi. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tài chính, mua bán, hoặc các thủ tục vay vốn.
頭金 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 頭金. Cách đọc là あたまきん (atamakin) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) là bắt buộc.
⚫︎手付金 (てつけきん): Tiền đặt cọc (thường nhỏ hơn) ⚫︎前金 (まえきん): Tiền trả trước (chung chung hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các khái niệm liên quan đến việc thanh toán sau, như: ⚫︎分割払い (ぶんかつばらい): Trả góp ⚫︎ローン: Khoản vay
マンションを購入する際、頭金として500万円払いました。 ・Bản dịch: Khi mua căn hộ, tôi đã trả 5 triệu yên tiền đặt cọc. ・Giải thích: Câu này cho biết số tiền đặt cọc cụ thể được trả khi mua căn hộ.
頭金なしで住宅ローンを組むことも可能ですが、金利が高くなる傾向があります。 ・Bản dịch: Mặc dù có thể vay thế chấp mà không cần tiền đặt cọc, nhưng lãi suất có xu hướng cao hơn. ・Giải thích: Câu này giải thích về lựa chọn vay tiền mua nhà mà không cần trả trước.
Từ "頭金" được tạo thành từ chữ "頭" (atama) có nghĩa là "đầu" hoặc "bắt đầu" và chữ "金" (kin) có nghĩa là "tiền". Vì vậy, 頭金 có thể hiểu là "tiền ban đầu" hoặc "tiền khởi điểm".