保証金(ほしょうきん、hoshoukin)
- tiền đặt cọc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOSHOUKIN
保証金
ほしょうきん
保証金 (ほしょうきん, phiên âm: hoshoukin) có nghĩa là "tiền đặt cọc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tiền đặt cọc |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
保証金 là một khoản tiền được đặt cọc để đảm bảo thực hiện một nghĩa vụ hoặc để bảo vệ chống lại những thiệt hại có thể xảy ra. Nó thường được yêu cầu trong các tình huống như thuê nhà, mua sắm, hoặc các hợp đồng khác. Mục đích chính của 保証金 là để đảm bảo rằng người đặt cọc sẽ tuân thủ các điều khoản đã thỏa thuận. Nếu không tuân thủ, số tiền 保証金 có thể bị khấu trừ để bồi thường thiệt hại.
⚫︎アパートを借りる際に、保証金を支払いました。 ・Dịch: Tôi đã trả 保証金 khi thuê căn hộ. ⚫︎契約が終了したときに、保証金が返金されました。 ・Dịch: 保証金 đã được hoàn trả khi hợp đồng kết thúc.
Bạn sử dụng 保証金 khi nói về các khoản tiền đặt cọc trong các giao dịch, hợp đồng, hoặc các thỏa thuận. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Từ này được viết bằng Kanji là 保証金. Cách đọc là ほしょうきん (hosho-kin) trong Hiragana. Không có cách viết nào khác thông thường.
⚫︎ 敷金(しききん) – Tiền đặt cọc (thường dùng trong thuê nhà) ⚫︎ 頭金(あたまきん) – Tiền đặt cọc ban đầu (trong mua bán)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng khái niệm đối lập có thể là "không đặt cọc" hoặc "miễn phí".
賃貸契約では、家賃の他に 保証金 が必要です。 ・Bản dịch: Trong hợp đồng thuê nhà, ngoài tiền thuê nhà, cần có 保証金. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng khi thuê nhà, ngoài tiền thuê hàng tháng, còn có một khoản tiền đặt cọc cần thiết.
商品の品質を保証するために、保証金 を預けました。 ・Bản dịch: Tôi đã đặt cọc 保証金 để đảm bảo chất lượng của sản phẩm. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng 保証金 được sử dụng để đảm bảo chất lượng của sản phẩm trong trường hợp có vấn đề.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: 保証 (hosho) có nghĩa là "bảo hành" hoặc "đảm bảo" và 金 (kin) có nghĩa là "tiền".