Nihongo

証券(しょうけん、shouken)
- chứng khoán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUKEN

証券

しょうけん

証券 (しょうけん, phiên âm: shouken) có nghĩa là "chứng khoán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chứng khoán
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

証券 (しょうけん) trong tiếng Việt có nghĩa là "chứng khoán". Đây là một thuật ngữ kinh tế, chỉ những giấy tờ có giá trị, đại diện cho quyền sở hữu hoặc quyền lợi tài chính của người nắm giữ. Những giấy tờ này có thể được mua bán, chuyển nhượng trên thị trường tài chính. 証券 có thể là cổ phiếu, trái phiếu, hoặc các công cụ tài chính khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 株式証券を売買する。 Dịch: Mua bán chứng khoán cổ phiếu. ⚫︎ 債券証券の利回りはどれくらいですか? Dịch: Lợi tức của chứng khoán trái phiếu là bao nhiêu? ⚫︎ 彼は証券会社で働いています。 Dịch: Anh ấy làm việc trong công ty chứng khoán.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 証券 trong các tình huống thảo luận về thị trường tài chính, đầu tư, hoặc các giao dịch liên quan đến các loại giấy tờ có giá trị. Từ này thường được dùng trong các bài báo kinh tế, báo cáo tài chính, hoặc trong các cuộc trò chuyện chuyên ngành.

Cách viết

Từ 証券 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết không có biến thể. Cách đọc là しょうけん (shouken) khi viết bằng hiragana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng các cụm từ tương đương có thể là: "chứng khoán", "giấy tờ có giá", "cổ phiếu, trái phiếu".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là "tiền mặt", "vật chất" (trong trường hợp so sánh với tài sản hữu hình).

Ví dụ câu 1

彼は証券投資について詳しい。 ・Bản dịch: Anh ấy rất am hiểu về đầu tư chứng khoán. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói có kiến thức chuyên sâu về đầu tư vào các loại 証券.

Ví dụ câu 2

証券市場は変動が激しい。 ・Bản dịch: Thị trường chứng khoán có nhiều biến động. ・Giải thích: Câu này nói về sự thay đổi của thị trường 証券.

Nguồn gốc

Từ 証券 (しょうけん) là một từ Hán-Việt, trong đó chữ "証" (chứng) có nghĩa là "chứng minh", "xác nhận", và chữ "券" (khoán) có nghĩa là "phiếu", "giấy". Ghép lại, 証券 có nghĩa là "giấy tờ chứng minh", hoặc "giấy tờ có giá".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud