Nihongo

証券しょうけんshouken
- chứng khoán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUKEN

しょ

証券 (しょうけん, phiên âm: shouken) có nghĩa là "chứng khoán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chứng khoán
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud